elapse
/i'læps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trôi qua (thời gian): Chỉ việc thời gian trôi đi, kết thúc một cách lặng lẽ và liên tục, thường được nhận thấy khi nhìn lại.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Several hours elapsed before he returned. (Vài giờ đồng hồ đã trôi qua trước khi anh ấy quay lại.)
- A long period of time elapsed between the two events. (Một khoảng thời gian dài đã trôi qua giữa hai sự kiện.)
- Weeks elapsed without any news from them. (Nhiều tuần đã trôi qua mà không có tin tức gì từ họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have elapsed": đã trôi qua (dùng để nhấn mạnh một khoảng thời gian đã kết thúc).
- A significant amount of time has elapsed since our last meeting. (Một khoảng thời gian đáng kể đã trôi qua kể từ cuộc họp cuối cùng của chúng tôi.)
"with the elapse of time": cùng với sự trôi qua của thời gian.
- With the elapse of time, the pain gradually faded. (Cùng với thời gian trôi qua, nỗi đau dần phai nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
Elapsed (adj): đã trôi qua (dùng như tính từ).
- The elapsed time was recorded precisely. (Thời gian đã trôi qua được ghi lại một cách chính xác.)
Lapse (n/v): sự trôi qua (thời gian); sao nhãng. (Lưu ý: "lapse" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự sai sót hoặc hết hiệu lực).
- A lapse of memory (Sự sao nhãng của trí nhớ).
Từ đồng nghĩa
- Pass by: đi qua, trôi qua.
- Go by: trôi qua (thời gian).
- Slip away: trôi qua một cách nhanh chóng, lặng lẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Time elapses: Thời gian trôi qua (cụm từ mô tả trực tiếp).
- As time elapses, we learn to appreciate the simple things. (Khi thời gian trôi qua, chúng ta học cách trân trọng những điều giản đơn.)
nội động từ
- trôi qua (thời gian)