alcoolé

Học thuật
Thân thiện
alcoolé

Un médecin applique de l'alcoolé sur une petite coupure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cồn thuốc: Một dung dịch thuốc được hòa tan trong cồn, thường dùng để sát trùng vết thương ngoài da hoặc trong một số bài thuốc dân gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pharmacien m'a recommandé de l'alcoolé pour désinfecter la coupure. (Dược sĩ đã khuyên tôi dùng cồn thuốc để sát trùng vết cắt.)
    • Cette préparation à base de plantes macère dans de l'alcoolé. (Chế phẩm thảo dược này được ngâm trong cồn thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcoolé iodé": cồn iốt, một loại cồn thuốc phổ biến chứa iốt để sát khuẩn.
    • Avant de faire la piqûre, l'infirmière nettoie la peau avec de l'alcoolé iodé. (Trước khi tiêm, y tá làm sạch da bằng cồn iốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcool (n.m): rượu cồn, chất cồn (nghĩa rộng, chỉ chất hóa học hoặc đồ uống cồn).
  • Teinture (n.f): cồn thuốc, cồn thuốc (thường dùng trong dược học với nghĩa tương tự "alcoolé").
  • Solution alcoolique (n.f): dung dịch cồn (cách gọi chung cho bất kỳ dung dịch nào cồn làm dung môi).
Từ đồng nghĩa
  • Teinture alcoolique: cồn thuốc.
  • Solution antiseptique à base d'alcool: dung dịch sát trùng gốc cồn.
alcoolé

Un médecin applique de l'alcoolé sur une petite coupure.

danh từ giống đực
  1. cồn thuốc

Từ gần giống

Từ chứa "alcoolé"