alcyone
Định nghĩa
Danh từ: - Alcyone: Trong thần thoại Hy Lạp, "alcyone" chỉ một người phụ nữ đã bị biến thành chim bói cá (kingfisher). Nhân vật này thường được nhắc đến trong các câu chuyện về tình yêu và sự hy sinh, liên quan đến thần gió Aeolus, cha của nàng.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Alcyone là con gái của thần gió Aeolus.)
- (Câu chuyện về Alcyone giải thích tại sao chim bói cá thường được nhìn thấy gần biển trong thời tiết yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alcyone" trong văn học: Từ này thường được dùng như một biểu tượng cho sự chung thủy và nỗi buồn, đặc biệt trong thơ ca.
- The poet referenced Alcyone to symbolize a grieving lover. (Nhà thơ đã nhắc đến Alcyone để tượng trưng cho một người yêu đau khổ.)
"Alcyone" trong thiên văn học: Từ này cũng được dùng để đặt tên cho một ngôi sao trong chòm sao Kim Ngưu (Taurus), đại diện cho sự sáng chói và huyền bí.
- Alcyone is the brightest star in the Pleiades cluster. (Alcyone là ngôi sao sáng nhất trong cụm sao Thất Nữ.)
Biến thể và từ gần giống
Alcyonian (tính từ): thuộc về Alcyone hoặc liên quan đến nhân vật này.
- The alcyonian myth is a popular theme in ancient Greek art. (Huyền thoại về Alcyone là một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
Halcyon (tính từ/danh từ): từ này có cùng gốc với "alcyone", nghĩa là yên tĩnh, thanh bình, hoặc chim bói cá.
- Halcyon days refer to a period of peace and happiness. ("Halcyon days" chỉ một khoảng thời gian yên bình và hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
- Kingfisher (danh từ): chim bói cá, loài chim mà Alcyone bị biến thành.
- The kingfisher is often associated with the Alcyone myth. (Chim bói cá thường được liên kết với huyền thoại Alcyone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into (biến thành): liên quan đến sự biến hóa của Alcyone.
- Alcyone was turned into a kingfisher by the gods. (Alcyone đã bị các vị thần biến thành chim bói cá.)
Thành ngữ liên quan
- Halcyon days (những ngày yên bình): thành ngữ bắt nguồn từ huyền thoại Alcyone, chỉ thời kỳ tĩnh lặng, hạnh phúc.
- Those were the halcyon days of our childhood. (Đó là những ngày yên bình của tuổi thơ chúng tôi.)