elision

/i'liʤn/
Học thuật
Thân thiện
elision

The poet uses elision to maintain the rhythm of the line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngôn ngữ học) Sự nuốt âm, sự lược bỏ âm: Chỉ hiện tượng một nguyên âm, một phụ âm hoặc cả một âm tiết bị bỏ qua hoặc không được phát âm trong lời nói, thường để tạo sự trôi chảy hoặc nhịp điệu. Đây một đặc điểm phổ biến trong cả tiếng Anh nói tự nhiên thơ ca.
    • Sự lược bỏ, sự bỏ qua: Một cách dùng rộng hơn, chỉ việc cố ý bỏ qua hoặc không đề cập đến một phần nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • The elision of the 't' in "often" makes it sound like "offen." (Việc nuốt âm 't' trong từ "often" khiến nghe như "offen".)
    • In poetry, elision is used to maintain the meter, such as in "o'er" for "over." (Trong thơ ca, sự nuốt âm được dùng để duy trì nhịp thơ, như trong "o'er" thay cho "over".)
  • Danh từ (Nghĩa rộng):
    • His report contained a significant elision of the project's financial difficulties. (Báo cáo của anh ta sự lược bỏ đáng kể những khó khăn tài chính của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Elision trong ngôn ngữ học hình thức: Thuật ngữ này được dùng để mô tả một quy tắc ngữ âm cụ thể, nơi một âm vị bị mất đi trong một ngữ cảnh phát âm nhất định.
  • Elision trong biên tập văn bản: Chỉ việc biên tập viên cắt bỏ một phần văn bản để ngắn gọn hơn hoặc phù hợp với không gian.
Biến thể từ gần giống
  • Elide (Động từ): Nuốt âm, lược bỏ âm; bỏ qua.
    • Speakers often elide the "d" in "and" in casual conversation. (Người nói thường nuốt âm "d" trong từ "and" trong hội thoại thông thường.)
    • The author chose to elide the less relevant historical details. (Tác giả đã chọn lược bỏ những chi tiết lịch sử ít liên quan hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Omission: Sự bỏ sót, sự thiếu.
  • Deletion: Sự xóa bỏ.
  • Contraction: Sự rút gọn (thường tạo thành từ mới, như "don't").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "elision".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elision".)

elision

The poet uses elision to maintain the rhythm of the line.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) sự đọc lược, sự đọc nuốt (nguyên âm, âm tiết)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elision"