alhacen

alhacen

Alhacen studies the refraction of light through a glass sphere.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Alhacen: Tên gọi Latin hóa của một nhà bác học ngườiRập thời Trung cổ, tên đầy đủ Abu Ali al-Hasan ibn al-Haytham (sinh tại Iraq, mất năm 1040). Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về hình học quang học, ảnh hưởng sâu rộng đến tận thế kỷ 17. Alhacen được coi người đặt nền móng cho phương pháp thực nghiệm trong vật , khi ông khẳng định các thí nghiệm phải tiêu chuẩn của chứng minh khoa học.

dụ sử dụng
  • (Alhacen được coi cha đẻ của quang học hiện đại nhờ công trình đột phá của ông về ánh sáng thị giác.)
  • (Phương pháp khoa học như chúng ta biết ngày nay mang ơn rất nhiều từ sự nhấn mạnh của Alhacen về chứng minh thực nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Alhacen": các công trình của Alhacen.
    • The work of Alhacen on the camera obscura laid the groundwork for later inventions in photography. (Các công trình của Alhacen về máy ảnh tối (camera obscura) đã đặt nền móng cho những phát minh sau này trong nhiếp ảnh.)
  • "Alhacen's Book of Optics": cuốn sách Quang học của Alhacen.
    • Alhacen's Book of Optics was translated into Latin and influenced European scientists like Roger Bacon and Johannes Kepler. (Cuốn sách Quang học của Alhacen đã được dịch sang tiếng Latin ảnh hưởng đến các nhà khoa học châu Âu như Roger Bacon Johannes Kepler.)
Biến thể từ gần giống
  • Alhazen: Một cách viết khác của tên Alhacen, phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
  • Ibn al-Haytham: Tên gốc tiếngRập của Alhacen.
  • Alhacenian (tính từ, hiếm): thuộc về Alhacen hoặc liên quan đến các lý thuyết của ông.
    • The Alhacenian approach to optics emphasized careful observation and experimentation. (Cách tiếp cận Alhacenian đối với quang học nhấn mạnh việc quan sát thí nghiệm cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Ibn al-Haytham: Tên gốcRập, thường được dùng trong các văn bản học thuật hiện đại.
  • Abu Ali al-Hasan ibn al-Haytham: Tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Alhacen's problem: bài toán Alhacen, một bài toán quang học nổi tiếng về phản xạ ánh sáng trên gương cầu.
    • The solution to Alhacen's problem was a major milestone in the history of mathematics. (Lời giải cho bài toán Alhacen một cột mốc quan trọng trong lịch sử toán học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alhacen". Từ này chỉ được dùng trong bối cảnh lịch sử khoa học.