aldehyde
/'ældihaid/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully pours a clear aldehyde from a small glass bottle into a beaker.
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Anđehyt: Một loại hợp chất hữu cơ có nhóm chức -CHO, được tạo thành từ quá trình oxy hóa nhẹ rượu. Anđehyt có tính phản ứng cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Formaldehyde is a simple aldehyde. (Fomanđehit là một anđehyt đơn giản.)
- The smell of some aldehydes can be quite pungent. (Mùi của một số anđehyt có thể khá hăng.)
- This chemical reaction produces an aldehyde. (Phản ứng hóa học này tạo ra một anđehyt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "aldehyde" thường được nhắc đến như một nhóm chức quan trọng, là tiền chất cho nhiều phản ứng tổng hợp.
- The carbonyl group in an aldehyde is highly electrophilic. (Nhóm carbonyl trong anđehyt có tính ái điện tử cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Aldehydic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của anđehyt.
- The aldehydic odor was noticeable. (Mùi anđehyt rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh phổ thông. Trong ngữ cảnh hóa học, có thể mô tả là "carbonyl compound" (hợp chất carbonyl) nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì nhóm carbonyl còn có trong các hợp chất khác như ketone.
A scientist carefully pours a clear aldehyde from a small glass bottle into a beaker.
danh từ
- (hoá học) Anđehyt