algae
/'ælgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: algae):
- Tảo: Một nhóm lớn các sinh vật thực vật nguyên thủy, chủ yếu sống dưới nước, có chứa chất diệp lục (chlorophyll) nhưng không có thân, rễ, lá thực sự. Chúng thường là sinh vật nhân thực (eukaryotic).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond is covered with green algae. (Ao được phủ bởi tảo xanh.)
- Algae are an important source of oxygen in aquatic ecosystems. (Tảo là một nguồn cung cấp oxy quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.)
- Some types of algae can be used as food or biofuel. (Một số loại tảo có thể được dùng làm thực phẩm hoặc nhiên liệu sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Algal bloom": Hiện tượng tảo nở hoa, chỉ sự phát triển bùng nổ nhanh chóng của tảo trong nước, thường do ô nhiễm chất dinh dưỡng.
- The algal bloom turned the lake water bright green and caused fish to die. (Hiện tượng tảo nở hoa khiến nước hồ chuyển sang màu xanh lục và làm cá chết.)
"Microalgae" và "Macroalgae": Các phân nhóm của tảo dựa trên kích thước. "Microalgae" là tảo vi mô (rất nhỏ, đơn bào), trong khi "Macroalgae" là tảo lớn, có thể nhìn thấy được, như rong biển.
- Spirulina is a nutritious microalgae. (Tảo xoắn Spirulina là một loại vi tảo giàu dinh dưỡng.)
- Kelp is a type of brown macroalgae. (Tảo bẹ là một loại tảo nâu lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Algal (tính từ): Thuộc về tảo.
- Algal growth is affected by sunlight and nutrients. (Sự phát triển của tảo bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mặt trời và chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Seaweed (rong biển): Thường dùng để chỉ các loại tảo biển lớn (macroalgae), đặc biệt là những loại có thể nhìn thấy được.
- Phytoplankton (thực vật phù du): Bao gồm nhiều loại vi tảo (microalgae) trôi nổi trong nước, là nền tảng của chuỗi thức ăn dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "algae" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "algae".)
danh từ, số nhiều algae
- (thực vật học) tảo