alga

/'ælgə/
Học thuật
Thân thiện
alga

A single-celled green alga floats in a drop of pond water under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo: Một loại sinh vật nguyên thủy, chủ yếu sống dưới nước, chứa chất diệp lục (chlorophyll), thuộc nhóm sinh vật nhân thực (eukaryotic). Chúng không thân, rễ, thực sự như thực vật bậc cao.
    • Lưu ý: Dạng số nhiều của "alga" algae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond is covered with green alga. (Cái ao được phủ bởi một lớp tảo xanh.)
    • Algae are an important source of oxygen in aquatic ecosystems. (Tảo một nguồn cung cấp oxy quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.)
    • Scientists are studying a specific type of alga for its potential as biofuel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại tảo cụ thể tiềm năng làm nhiên liệu sinh học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Algal" (tính từ): Thuộc về tảo.
    • An algal bloom can be harmful to fish. (Hiện tượng tảo nở hoa có thể gây hại cho .)
  • "Microalga" (danh từ, số nhiều: microalgae): Vi tảo, những loại tảo kích thước rất nhỏ, thường chỉ quan sát được dưới kính hiển vi.
    • Spirulina is a nutritious microalga. (Spirulina một loại vi tảo giàu dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Algae (n, số nhiều): Tảo (dạng số nhiều phổ biến hơn dạng số ít "alga").
  • Seaweed (n): Rong biển. Đây thường các loại tảo biển lớn, có thể nhìn thấy bằng mắt thường, trong khi "alga" có thể chỉ chung cả những loại rất nhỏ.
  • Phytoplankton (n): Thực vật phù du. Đây một nhóm bao gồm nhiều loại tảo nhỏ sống trôi nổi trong nước.
Từ đồng nghĩa
  • Seaweed (rong biển, thường dùng cho các loại tảo lớn).
  • Kelp (một loại tảo biển lớn, rong biển dạng bẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "alga")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alga")

alga

A single-celled green alga floats in a drop of pond water under a microscope.

danh từ, số nhiều algae
  1. (thực vật học) tảo