alga

/'ælgə/
danh từ, số nhiều algae
  1. (thực vật học) tảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alga"

alga
A single-celled green alga floats in a drop of pond water under a microscope.