alectoria

alectoria

Alectoria lichens hang from the branch of a pine tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa y alectoria: "alectoria" một chi địa y, dạng sợi, thường màu nâu sẫm, mọc thẳng đứng hoặc rủ xuống, với thân (tản) hình trụ phân nhánh nhiều.
dụ sử dụng
  • (Alectoria một loại địa y mọc trên cây đávùng khí hậu lạnh.)
  • (Các nhánh màu nâu sẫm của alectoria có thể được nhìn thấy rủ xuống từ cành cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alectoria sarmentosa": một loài địa y phổ biến trong chi này, thường được gọi là "địa y rủ" (witch's hair lichen).

    • Alectoria sarmentosa is used by some birds for nesting material. (Alectoria sarmentosa được một số loài chim dùng làm vật liệu làm tổ.)
  • "Alectoria ochroleuca": một loài khác, màu vàng nhạt hơn, thường sốngvùng núi cao.

    • The presence of alectoria ochroleuca indicates clean air. (Sự hiện diện của alectoria ochroleuca cho thấy không khí sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Alectoroid (tính từ): thuộc về hoặc giống với chi địa y alectoria.
    • The alectoroid lichens are often found in boreal forests. (Các địa y thuộc dạng alectoroid thường được tìm thấy trong rừng phương bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Địa y dạng sợi: một thuật ngữ chung để chỉ các loại địa y hình dạng sợi, tương tự alectoria.
  • Địa y rủ: tên thông thường cho một số loài alectoria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "alectoria" đây một danh từ chỉ sinh vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alectoria".