electro
/i'lektrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục, viết tắt):
- Đồ mạ điện: Từ viết tắt thông tục của "electroplate", chỉ một vật thể được phủ một lớp kim loại (như vàng, bạc, niken) bằng phương pháp điện phân.
- Bản kẽm (in ấn): Từ viết tắt thông tục của "electrotype", chỉ một bản sao kim loại (thường bằng kẽm) của một bản in hoặc hình ảnh, được tạo ra bằng điện phân, dùng trong in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cutlery set is made of nickel electro. (Bộ dao nĩa được làm bằng thép mạ niken.)
- The printer prepared an electro of the illustration for the press run. (Người thợ in đã chuẩn bị một bản kẽm của hình minh họa cho lần in.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "electro" trong cách dùng này là từ viết tắt thông tục (colloquial abbreviation) của hai thuật ngữ kỹ thuật: "electroplate" và "electrotype". Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc trong các ngành công nghiệp liên quan.
- Đây là một danh từ đếm được.
Biến thể và từ liên quan
- Electroplate (động từ): Mạ điện.
- They electroplate copper with silver. (Họ mạ bạc lên đồng bằng phương pháp điện phân.)
- Electrotype (danh từ): Bản kẽm, khuôn in bằng điện phân.
- Electrolysis (danh từ): Điện phân.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "đồ mạ điện": Electroplated item, plated object.
- Đối với nghĩa "bản kẽm": Printing plate, metal duplicate.
(thông tục) (viết tắt) của electroplate
(thông tục) (viết tắt) của electrotype