allocator

allocator

The manager acts as the resource allocator for the team.

Định nghĩa

Danh từ: Người phân bổ, người cấp phát: "allocator" chỉ một người hoặc một thực thể thẩm quyền để phân chia, cấp phát hoặc chỉ định tài nguyên, hàng hóa, hoặc nhiệm vụ cho các bên khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Người phân bổ của dự án đã quyết định cách phân chia ngân sách cho các phòng ban.)
  • (Với tư cách người cấp phát tài nguyên, ấy phải đảm bảo tính công bằng hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allocator" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong khoa học máy tính, "allocator" có thể chỉ một chức năng hoặc hệ thống quản lý bộ nhớ, chịu trách nhiệm cấp phát giải phóng bộ nhớ cho các chương trình.
    • The memory allocator efficiently handles dynamic memory requests. (Bộ cấp phát bộ nhớ xử lý hiệu quả các yêu cầu bộ nhớ động.)
Biến thể từ gần giống
  • Allocation (danh từ): sự phân bổ, sự cấp phát.
    • The allocation of funds was completed yesterday. (Việc phân bổ quỹ đã hoàn thành hôm qua.)
  • Allocate (động từ): phân bổ, cấp phát.
    • They will allocate the tasks to each team member. (Họ sẽ phân bổ nhiệm vụ cho từng thành viên trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Distributor: người phân phối.
  • Apportioner: người chia phần, người phân chia.
  • Assigner: người chỉ định, người giao việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Allocate out: phân bổ ra ngoài (thường dùng trong quản lý tài nguyên).
    • The manager allocated out the remaining supplies to different branches. (Quản lý đã phân bổ số vật còn lại cho các chi nhánh khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the role of an allocator: đóng vai trò của một người phân bổ.
    • In this system, the software plays the role of an allocator for network bandwidth. (Trong hệ thống này, phần mềm đóng vai trò của một bộ cấp phát băng thông mạng.)