alertness

/ə'lə:tnis/
Học thuật
Thân thiện
alertness

The guard maintains a high level of alertness during the night watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự tỉnh táo, sự cảnh giác: Trạng thái chú ý sẵn sàng phản ứng nhanh với những đang xảy ra xung quanh, đặc biệt để nhận ra nguy hiểm hoặc cơ hội.
    • Tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn: Phẩm chất của một người khả năng suy nghĩ phản ứng nhanh chóng, hoạt bát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Driving in heavy rain requires constant alertness. (Lái xe dưới trời mưa lớn đòi hỏi sự tỉnh táo liên tục.)
    • The guard's alertness prevented a security breach. (Sự cảnh giác của người bảo vệ đã ngăn chặn được một sự xâm nhập an ninh.)
    • Her mental alertness impressed everyone in the meeting. (Sự nhanh nhẹn về trí tuệ của ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heightened alertness": Sự tỉnh táo/cảnh giác được nâng cao, thường trong tình huống nguy hiểm hoặc quan trọng.
    • The soldiers were on heightened alertness during the night patrol. (Những người línhtrong trạng thái cảnh giác cao độ trong suốt cuộc tuần tra đêm.)
  • "Mental alertness": Sự tỉnh táo, minh mẫn về mặt tinh thần, khả năng tập trung suy nghĩ rõ ràng.
    • A good night's sleep is essential for maintaining mental alertness. (Một giấc ngủ ngon điều cần thiết để duy trì sự tỉnh táo về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Alert (tính từ): Tỉnh táo, cảnh giác.
    • Be alert to any changes in the patient's condition. (Hãy cảnh giác với bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của bệnh nhân.)
  • Alert (danh từ): Tín hiệu báo động; tình trạng cảnh giác.
    • A tsunami alert was issued for the coastal region. (Một cảnh báo sóng thần đã được ban bố cho vùng duyên hải.)
  • Alertly (trạng từ): Một cách tỉnh táo, cảnh giác.
    • The cat watched the bird alertly from behind the bush. (Con mèo quan sát con chim một cách cảnh giác từ sau bụi cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Vigilance: Sự cảnh giác, sự thận trọng (nhấn mạnh đến việc theo dõi cẩn thận để phòng ngừa rủi ro).
  • Attentiveness: Sự chú ý, sự tập trung.
  • Wakefulness: Sự thức tỉnh, trạng thái không buồn ngủ.
Từ trái nghĩa
  • Inattentiveness: Sự thiếu chú ý.
  • Drowsiness: Sự buồn ngủ, sự lơ mơ.
  • Lethargy: Sự uể oải, sự thờ ơ.
alertness

The guard maintains a high level of alertness during the night watch.

danh từ
  1. sự tỉnh táo, sự cảnh giác
  2. tính lanh lợi, tính nhanh nhẹn, tính nhanh nhẩu, tính hoạt bát