wakefulness

/'weikfulnis/
Học thuật
Thân thiện
wakefulness

A student maintains wakefulness while studying late at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tỉnh táo, trạng thái thức: Trạng thái không ngủ, trong đó một người ý thức nhận thức đầy đủ về thế giới xung quanh.
    • Sự cảnh giác, sự chú ý liên tục: Sự chú ý cao độ liên tục, thường trong một khoảng thời gian dài.
    • Sự mất ngủ, tình trạng không ngủ được: Một trạng thái tạm thời một người không thể hoặc không muốn ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Consciousness during wakefulness in a sane person is pretty well ordered. (Ý thức trong lúc tỉnh táomột người bình thường khá trật tự quen thuộc.)
    • Wakefulness, watchfulness, and bellicosity make a good hunter. (Sự tỉnh táo, cảnh giác tính hiếu chiến tạo nên một thợ săn giỏi.)
    • Accept your wakefulness and sleep in its own contrary way is more likely to come. (Hãy chấp nhận sự mất ngủ của bạn giấc ngủ theo cách trái ngược của sẽ khả năng đến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced wakefulness": Sự tỉnh thức bắt buộc, thường do yếu tố bên ngoài như công việc hoặc chăm sóc người khác.

    • The nurse's shift required hours of forced wakefulness. (Ca trực của y tá đòi hỏi nhiều giờ tỉnh táo bắt buộc.)
  • "Hypervigilance": Một dạng cực đoan của sự cảnh giác, thường liên quan đến lo âu hoặc rối loạn căng thẳng sau sang chấn, có thể được coi một trạng thái wakefulness bất thường.

    • His hypervigilance after the accident was a form of exhausting wakefulness. (Sự cảnh giác thái quá của anh ấy sau vụ tai nạn một dạng thức tỉnh mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wakeful (adj): tỉnh táo, thao thức, không ngủ được.

    • She spent a wakeful night worrying. ( ấy đã trải qua một đêm thao thức đầy lo lắng.)
  • Vigilance (n): sự cảnh giác, sự thận trọng (nhấn mạnh đến sự chú ý để phát hiện nguy hiểm).

  • Alertness (n): sự nhanh nhạy, sự tỉnh táo (nhấn mạnh đến khả năng phản ứng nhanh).
Từ đồng nghĩa
  • Alertness: sự tỉnh táo, sự nhanh nhạy.
  • Sleeplessness: sự mất ngủ.
  • Watchfulness: sự cảnh giác, sự canh phòng.
  • Consciousness: ý thức, trạng thái ý thức.
Từ trái nghĩa
  • Sleepiness: sự buồn ngủ.
  • Drowsiness: sự lơ mơ, trạng thái nửa thức nửa ngủ.
  • Unconsciousness: sự bất tỉnh, trạng tháithức.
Thành ngữ liên quan
  • To keep a wakeful eye on something/someone: Giữ sự cảnh giác, theo dõi ai đó/cái đó một cách cẩn thận tỉnh táo.
    • The shepherd kept a wakeful eye on the flock throughout the night. (Người chăn cừu giữ một con mắt tỉnh táo theo dõi đàn cừu suốt đêm.)
wakefulness

A student maintains wakefulness while studying late at night.

danh từ
  1. sự mất ngủ, sự không ngủ được
  2. sự cảnh giác, sự tỉnh táo