watchfulness

/'wɔtʃfulnis/
danh từ
  1. tính thận trọng, tính cảnh giác
  2. sự đề phòng, sự để ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "watchfulness"

Từ có nhắc đến "watchfulness"

watchfulness
A mother shows watchfulness as her child plays near the water.