watchfulness
/'wɔtʃfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thận trọng, tính cảnh giác: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc chú ý cẩn thận để nhận ra nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra.
- Sự đề phòng, sự để ý: Hành động hoặc thói quen quan sát, theo dõi một cách cẩn thận và liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The security guard's watchfulness prevented a theft. (Sự cảnh giác của nhân viên bảo vệ đã ngăn chặn một vụ trộm.)
- Parental watchfulness is important for a child's safety. (Sự để ý của cha mẹ là quan trọng cho sự an toàn của trẻ.)
- Her constant watchfulness made her a great researcher. (Tính thận trọng không ngừng của cô ấy đã khiến cô trở thành một nhà nghiên cứu tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To maintain a state of watchfulness": Duy trì trạng thái cảnh giác.
- Soldiers on duty must maintain a state of watchfulness. (Những người lính đang trực phải duy trì trạng thái cảnh giác.)
"Heightened watchfulness": Sự cảnh giác được tăng cường, nâng cao.
- The police advised heightened watchfulness during the festival. (Cảnh sát khuyến cáo sự cảnh giác được nâng cao trong suốt lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Watchful (tính từ): Cảnh giác, thận trọng.
- She kept a watchful eye on the children. (Cô ấy để mắt cảnh giác đến lũ trẻ.)
Vigilance (danh từ): Sự cảnh giác, sự thức canh. (Từ đồng nghĩa gần, thường nhấn mạnh sự tỉnh táo liên tục để phòng ngừa mối đe dọa).
Từ đồng nghĩa
- Alertness: Sự tỉnh táo, sự nhanh trí.
- Attentiveness: Sự chú ý, sự lưu tâm.
- Caution: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Vigilance: Sự cảnh giác, sự thức canh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'watchfulness'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'watchful'). - To be watchful for: Cảnh giác, để ý tìm kiếm (cái gì đó). - Be watchful for any signs of trouble. (Hãy cảnh giác với bất kỳ dấu hiệu nào của rắc rối.)
- To keep a watchful eye on: Để mắt cảnh giác đến (ai/cái gì).
- The teacher kept a watchful eye on the new student. (Giáo viên để mắt cảnh giác đến học sinh mới.)
Thành ngữ liên quan
- Eternal vigilance is the price of liberty: Sự cảnh giác vĩnh viễn là cái giá của tự do. (Thành ngữ nhấn mạnh rằng tự do chỉ được bảo vệ thông qua sự cảnh giác không ngừng nghỉ.)
danh từ
- tính thận trọng, tính cảnh giác
- sự đề phòng, sự để ý