alike

/ə'laik/
Học thuật
Thân thiện
alike

The two sisters look very much alike.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống nhau, tương tự: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người/vật những đặc điểm, tính chất hoặc vẻ ngoài tương tự nhau.
  2. Phó từ:

    • Một cách giống nhau, như nhau, đều: Dùng để chỉ cách thức hai hoặc nhiều người/vật hành động, được đối xử hoặc trải qua điều đó một cách tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two sisters look very alike. (Hai chị em trông rất giống nhau.)
    • Their opinions on the matter are alike. (Quan điểm của họ về vấn đề này tương tự nhau.)
  • Phó từ:

    • They dress alike. (Họ ăn mặc giống nhau.)
    • The new policy affects students and teachers alike. (Chính sách mới ảnh hưởng đến học sinh giáo viên như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "share and share alike": chia sẻ một cách công bằng, chia đều.

    • In this community, we believe in share and share alike. (Trong cộng đồng này, chúng tôi tin vào việc chia sẻ công bằng.)
  • "great minds think alike": (thành ngữ) những bộ óc vĩ đại thường nghĩ giống nhau.

    • You had the same idea? Great minds think alike! (Bạn cũng ý tưởng đó à? Đúng những bộ óc vĩ đại nghĩ giống nhau!)
Biến thể từ gần giống
  • Like (giới từ, tính từ): giống như, tương tự. (Lưu ý: "like" thường được dùng như một giới từ trước danh từ, trong khi "alike" tính từ hoặc phó từ thường đứng sau động từ hoặc danh từ bổ nghĩa).
    • She sings like a professional. ( ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Similar (adj): tương tự, giống nhau.
  • Identical (adj): giống hệt nhau.
  • Equally (adv): một cách bình đẳng, như nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "alike" chủ yếu tính từ/phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "look alike": trông giống nhau.

    • They are not related, but they are look-alikes. (Họ không quan hệ họ hàng, nhưng họ những người trông giống nhau.)
  • "treat alike": đối xử như nhau.

    • A good teacher treats all students alike. (Một giáo viên tốt đối xử với tất cả học sinh như nhau.)
alike

The two sisters look very much alike.

tính từ
  1. giống, tương tự
phó từ
  1. giống nhau, như nhau, đều nhau
    • to be dressed alike
      ăn mặc giống nhau
    • share and share alike
      chia đều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "alike"

Từ có nhắc đến "alike"