alias

/'eiliæs/
danh từ
  1. bí danh, tên hiệu, biệt hiệu
    • he went under many aliases
      nhiều bí danh
phó từ
  1. tức là; bí danh ; biệt hiệu
    • Smith alias John
      Xmít tức Giôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alias"

alias
Mr. Smith, alias Mr. Lafayette, checked into the hotel.