alias

/'eiliæs/
Học thuật
Thân thiện
alias

Mr. Smith, alias Mr. Lafayette, checked into the hotel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bí danh, tên giả, biệt hiệu: Một cái tên khác được một người sử dụng thay cho tên thật của họ, thường lý do bí mật, riêng tư, hoặc trong một bối cảnh cụ thể.
    • Tên gọi khác: Trong lĩnh vực máy tính, một tên thay thế cho một lệnh, địa chỉ email, hoặc tệp tin.
  2. Phó từ:

    • Tức là, còn gọi là, biệt hiệu : Dùng để giới thiệu tên khác một người hoặc vật được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The criminal used several aliases to avoid detection. (Tên tội phạm đã sử dụng nhiều bí danh để tránh bị phát hiện.)
    • "Captain Fearless" was the alias he used in his adventure stories. ("Đội trưởng Không Sợ Hãi" biệt hiệu anh ấy dùng trong những câu chuyện phiêu lưu của mình.)
    • You can create an email alias for your work account. (Bạn có thể tạo một bí danh email cho tài khoản công việc của mình.)
  • Phó từ:

    • The defendant, alias "The Fox", was finally captured. (Bị cáo, tức là "Cáo", cuối cùng đã bị bắt.)
    • She checked into the hotel under the name Mrs. Smith, alias Jennifer Jones. ( ấy nhận phòng khách sạn dưới tên Smith, tức là Jennifer Jones.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go by the alias of...": Đi/hoạt động dưới bí danh ...

    • The informant goes by the alias of "Deep Throat". (Người cung cấp tin hoạt động dưới bí danh "Họng Sâu".)
  • "Under an alias": Dưới một bí danh.

    • The author published her first novel under an alias. (Tác giả đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay dưới một bí danh.)
Biến thể từ liên quan
  • Pseudonym (n): Bút danh, tên giả (thường dùng cho tác giả).
  • Aka (also known as) (viết tắt): Còn được biết đến (có nghĩa tương tự như "alias" khi dùng làm phó từ).
  • Nom de plume (n): Bút danh (từ tiếng Pháp, dùng cho nhà văn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Assumed name (tên giả), pseudonym (bút danh), nom de guerre (bí danh, tên chiến đấu), moniker (biệt hiệu, thân mật).
  • Phó từ: Otherwise known as (còn được biết đến ), aka.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "alias" danh từ/phó từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alias".)

alias

Mr. Smith, alias Mr. Lafayette, checked into the hotel.

danh từ
  1. bí danh, tên hiệu, biệt hiệu
    • he went under many aliases
      nhiều bí danh
phó từ
  1. tức là; bí danh ; biệt hiệu
    • Smith alias John
      Xmít tức Giôn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alias"