elisa

Học thuật
Thân thiện
elisa

A scientist performs an ELISA test in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ELISA: Một kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch sử dụng phản ứng chuyển đổi enzym để phát hiện định lượng sự hiện diện của một chất cụ thể (như kháng nguyên, kháng thể, vi-rút hoặc vi khuẩn) trong một mẫu thử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered an ELISA to check for HIV antibodies. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm ELISA để kiểm tra kháng thể HIV.)
    • ELISA is a common and sensitive method used in medical diagnostics. (ELISA một phương pháp phổ biến nhạy cảm được sử dụng trong chẩn đoán y tế.)
    • The results of the ELISA confirmed the infection. (Kết quả xét nghiệm ELISA đã xác nhận nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandwich ELISA": Một biến thể của kỹ thuật ELISA sử dụng hai kháng thể để "kẹp" phát hiện kháng nguyên mục tiêu, làm tăng độ đặc hiệu.

    • Sandwich ELISA is often used to detect proteins. (ELISA sandwich thường được dùng để phát hiện protein.)
  • "competitive ELISA": Một dạng ELISA dựa trên sự cạnh tranh giữa kháng nguyên trong mẫu kháng nguyên được đánh dấu, thích hợp để phát hiện các phân tử nhỏ.

    • Competitive ELISA is suitable for measuring small molecules like hormones. (ELISA cạnh tranh phù hợp để đo lường các phân tử nhỏ như hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Enzyme-linked immunosorbent assay: Tên đầy đủ của ELISA, thường được viết tắt.
  • Immunoassay (n): Xét nghiệm miễn dịch, một nhóm kỹ thuật rộng hơn bao gồm ELISA.
  • Serological test (n): Xét nghiệm huyết thanh học, một số xét nghiệm ELISA thuộc nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme immunoassay (EIA): Xét nghiệm miễn dịch enzym (một thuật ngữ có thể thay thế cho ELISA trong một số ngữ cảnh).
  • Immunoenzymatic assay: Xét nghiệm miễn dịch enzym.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)

elisa

A scientist performs an ELISA test in the laboratory.

Noun
  1. một khảo nghiệm dựa trên một phản ứng chuyển đổi enzym được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các chất cụ thể (chẳng hạn như các enzym hoặc virus, các kháng thể, vi khuẩn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống