alienate

/'eiljəneit/
Học thuật
Thân thiện
alienate

The manager's constant criticism began to alienate his team.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho giận ghét, làm cho xa lánh, gây ra sự xa cách: Hành động khiến ai đó mất đi tình cảm, sự ủng hộ hoặc sự gắn bó, dẫn đến cảm giác bị cô lập hoặc tách biệt.
    • (Pháp ) Chuyển nhượng (tài sản): Hành động chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp cho người khác.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa làm xa cách):
    • His rude comments alienated many of his supporters. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã làm mất lòng nhiều người ủng hộ.)
    • The new policy risks alienating the company's core customers. (Chính sách mới nguy khiến khách hàng trung thành của công ty xa lánh.)
  • Ngoại động từ (nghĩa pháp ):
    • The land was alienated to a private developer. (Mảnh đất đã được chuyển nhượng cho một nhà phát triển nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel alienated": cảm thấy bị xa lánh, cảm thấy xa cách.
    • Many young people feel alienated from mainstream politics. (Nhiều bạn trẻ cảm thấy xa cách với nền chính trị chính thống.)
  • "to alienate someone from someone/something": làm cho ai đó xa cách khỏi người/điều .
    • The scandal alienated him from his family. (Vụ bê bối đã khiến anh ta xa cách gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Alienation (danh từ): sự xa lánh, sự xa cách, sự chuyển nhượng.
    • Social alienation (Sự xa cách xã hội)
    • The alienation of property (Việc chuyển nhượng tài sản)
  • Alienated (tính từ): cảm thấy bị xa lánh, bị tách biệt.
    • An alienated teenager (Một thiếu niên cảm thấy bị xa lánh)
Từ đồng nghĩa
  • Estrange: làm cho xa lánh, làm cho lạnh nhạt (thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân thân thiết).
  • Distance: tạo khoảng cách, làm cho xa cách.
  • Turn away: làm cho quay lưng, làm mất thiện cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "alienate" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "alienate someone [from something]").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "alienate").

alienate

The manager's constant criticism began to alienate his team.

ngoại động từ
  1. làm cho giận ghét; làm cho xa lánh
    • to be alienated from...
      bị xa lánh...
  2. (pháp ) chuyển nhượng (tài sản...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "alienate"