anomic

Học thuật
Thân thiện
anomic

An anomic individual sits alone on a park bench, disconnected from the passing crowd.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến tình trạngtổ chức, thiếu chuẩn mực đạo đức: Mô tả một trạng thái xã hội hoặc cá nhân nơi các quy tắc, chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc không còn hiệu lực, dẫn đến sự mất phương hướng.
    • Liên quan đến tình trạng bị cô lập, xa lánh: Mô tả cảm giác hoặc tình trạng tách biệt, không thuộc về, hoặc bị tách rời khỏi cộng đồng các giá trị xã hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focused on the anomic conditions in rapidly changing urban societies. (Nghiên cứu tập trung vào các điều kiệntổ chức trong các xã hội đô thị đang thay đổi nhanh chóng.)
    • He felt anomic after moving to a new country where he didn't understand the customs. (Anh ấy cảm thấy bị cô lập sau khi chuyển đến một đất nước mới nơi anh không hiểu phong tục.)
    • The novel portrays an anomic generation struggling to find meaning. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một thế hệ thiếu chuẩn mực đang vật lộn để tìm ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anomic suicide": Một khái niệm xã hội học chỉ hành vi tự tử xuất phát từ sự sụp đổ hoặc vắng mặt của các chuẩn mực xã hội, khiến cá nhân mất đi sự gắn kết.
  • "Anomic conditions": Thường dùng trong phân tích xã hội học để mô tả các điều kiện xã hội sự mơ hồ hoặc xung đột về các chuẩn mực, dẫn đến tình trạng mất trật tự.
Biến thể từ gần giống
  • Anomie (Danh từ): Tình trạngtổ chức xã hội, sự thiếu vắng hoặc suy đồi các chuẩn mực đạo đức.
    • The economic crisis led to a state of anomie in the community. (Khủng hoảng kinh tế dẫn đến tình trạngtổ chức trong cộng đồng.)
  • Anomically (Trạng từ): Một cách liên quan đến tình trạngchuẩn mực.
    • Society was changing anomically. (Xã hội đang thay đổi một cáchtổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Normless: Không chuẩn mực.
  • Alienated: Bị xa lánh, cảm thấy xa cách.
  • Disoriented: Mất phương hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anomic".)

anomic

An anomic individual sits alone on a park bench, disconnected from the passing crowd.

Adjective
  1. liên quan tới tình trạngtổ chức, thiếu chuẩn mực đạo đức
  2. liên quan tới tình trạng bị cô lập, xa lánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống