estranged

Học thuật
Thân thiện
estranged

The estranged father visited his daughter on her birthday.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho xa rời, ghẻ lạnh: Chỉ trạng thái của một người đã từng mối quan hệ thân thiết (thường gia đình, vợ chồng, bạn bè) nhưng nay đã trở nên xa cách về mặt tình cảm hoặc không còn liên lạc.
    • Bị ly gián: Chỉ việc bị tách rời khỏi một nhóm, cộng đồng hoặc mối quan hệ do xung đột, hiểu lầm hoặc thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He hasn't spoken to his estranged father in ten years. (Anh ấy đã không nói chuyện với người cha mình đã xa lạnh trong mười năm.)
    • After the argument, she felt completely estranged from her old friends. (Sau cuộc cãi vã, ấy cảm thấy hoàn toàn xa lạnh với những người bạn cũ của mình.)
    • The political scandal left him estranged from his party. (Vụ bê bối chính trị khiến ông ta bị ly gián khỏi đảng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "estranged spouse": vợ/chồng đã sống ly thân hoặc quan hệ rạn nứt, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức.

    • He left his estate to his estranged wife. (Ông ấy để lại tài sản cho người vợ đã xa lạnh của mình.)
  • "to feel estranged": cảm thấy bị tách biệt, xa lạ.

    • Moving to a new city, she felt estranged from her own culture. (Chuyển đến một thành phố mới, ấy cảm thấy xa lạ với chính văn hóa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Estrangement (danh từ): sự xa lánh, sự ghẻ lạnh, tình trạng ly gián.
    • The long estrangement between the brothers was finally healed. (Sự xa lánh lâu dài giữa hai anh em cuối cùng đã được hàn gắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienated: bị tách biệt, xa lánh.
  • Disaffected: bất mãn, không còn trung thành (thường trong nhóm, tổ chức).
  • Separated: bị chia cách, ly thân (đặc biệt về mặt thể xác hoặc pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Close: thân thiết, gần gũi.
  • Reconciled: đã được hòa giải, đoàn tụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "estranged" đây tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to estrange"). - To estrange someone from someone/something: làm cho ai đó xa rời, ghẻ lạnh với ai/cái . - His radical opinions estranged him from his family. (Những quan điểm cực đoan của anh ta đã làm anh ta xa lánh gia đình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "estranged").

estranged

The estranged father visited his daughter on her birthday.

Adjective
  1. bị làm cho xa rời, bị làm cho ghẻ lạnh, bị ly gián

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "estranged"