estranged

Adjective
  1. bị làm cho xa rời, bị làm cho ghẻ lạnh, bị ly gián

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "estranged"

estranged
The estranged father visited his daughter on her birthday.