disoriented

Học thuật
Thân thiện
disoriented

A man looks around, feeling disoriented after stepping off a train.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị mất phương hướng: Cảm thấy lạc lối, không xác định được vị trí, thời gian hoặc hoàn cảnh xung quanh.
    • Bối rối, lúng túng: Trạng thái tinh thần bị rối loạn, không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc đưa ra quyết định.
    • Cảm thấy xa lạ, bị tách biệt: Cảm giác không thuộc về, không kết nối được với xã hội hoặc môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Sau khi xuống xe buýttrạm sai, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng trong khu phố xa lạ.)
  • (Tiếng ồn lớn ánh đèn nhấp nháy khiến ấy cảm thấy chóng mặt bối rối.)
  • (Chuyển đến một đất nước mới có thể khiến bạn lúc đầu cảm thấy xa lạ về mặt xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporarily disoriented": Tạm thời mất phương hướng.
    • The boxer was temporarily disoriented after the heavy punch. ( quyền Anh bị mất phương hướng tạm thời sau đấm mạnh.)
  • "Profoundly disoriented": Mất phương hướng một cách sâu sắc.
    • Patients with severe dementia can become profoundly disoriented. (Bệnh nhân mắc chứng mất trí nhớ nặng có thể trở nên lúng túng một cách sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorient (động từ): Làm ai đó mất phương hướng, gây bối rối.
    • The complex map disoriented the tourists. (Tấm bản đồ phức tạp làm các du khách mất phương hướng.)
  • Disorientation (danh từ): Sự mất phương hướng, tình trạng lúng túng.
    • He experienced a moment of disorientation upon waking up. (Anh ấy trải qua một khoảnh khắc mất phương hướng khi thức dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Confused: Bối rối, lộn xộn.
  • Lost: Lạc lối, không định hướng được.
  • Bewildered: Hoang mang, rối trí.
Từ trái nghĩa
  • Oriented: phương hướng, định hướng rõ ràng.
  • Aware: Nhận thức , ý thức được.
  • Clear-headed: Tỉnh táo, đầu óc minh mẫn.
disoriented

A man looks around, feeling disoriented after stepping off a train.

Adjective
  1. bị xa lánh
  2. bị mất phương hướng

Từ đồng nghĩa