alienee
/eiljə'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Người được chuyển nhượng: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận được quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một tài sản (thường là bất động sản) thông qua một hành vi chuyển nhượng hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The property was legally transferred to the alienee. (Tài sản đã được chuyển nhượng hợp pháp cho người được chuyển nhượng.)
- The contract clearly states the rights and obligations of the alienee. (Hợp đồng quy định rõ quyền và nghĩa vụ của người được chuyển nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp lý, đặc biệt liên quan đến luật đất đai và tài sản. Nó nhấn mạnh vào tư cách pháp lý của bên nhận tài sản trong một giao dịch chuyển nhượng.
Biến thể và từ liên quan
- Alienor (danh từ): Người chuyển nhượng (bên chuyển giao tài sản).
- The alienor must have clear ownership of the property. (Người chuyển nhượng phải có quyền sở hữu rõ ràng đối với tài sản.)
- Alienation (danh từ): Sự chuyển nhượng, sự chuyển giao quyền sở hữu.
- The alienation of the land was completed last month. (Việc chuyển nhượng mảnh đất đã hoàn tất vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Transferee (danh từ): Người được chuyển giao (quyền lợi, tài sản).
- Grantee (danh từ): Người được cấp, người thụ hưởng (thường dùng trong văn bản cấp quyền sử dụng đất hoặc tặng cho).
danh từ
- (pháp lý) người được chuyển nhượng