grantee

/grɑ:n'ti:/
Học thuật
Thân thiện
grantee

The grantee receives the deed to the new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được cấp, người được trao quyền hoặc tài sản: "Grantee" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức được nhận một quyền lợi, tài sản, hoặc đặc quyền thông qua một hành động chính thức như một văn bản chuyển nhượng, một khoản trợ cấp, hoặc một tài liệu pháp .
    • Người thụ hưởng quyền chuyển nhượng: Trong các giao dịch pháp , đặc biệt chuyển nhượng bất động sản, "grantee" bên nhận quyền sở hữu hoặc lợi ích từ người chuyển nhượng (grantor).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grantee must use the funds for educational purposes as stated in the agreement. (Người được cấp tài trợ phải sử dụng số tiền cho mục đích giáo dục như đã nêu trong thỏa thuận.)
    • The property deed clearly lists the grantor and the grantee. (Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản ghi người chuyển nhượng người được chuyển nhượng.)
    • She is the grantee of a prestigious research fellowship. ( ấy người được nhận một học bổng nghiên cứu danh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp luật: Thuật ngữ "grantee" thường xuất hiện trong các hợp đồng, giấy tờ chuyển nhượng, các văn bản trao quyền. xác định rõ ràng bên nhận lợi ích.
    • The grantee hereby agrees to the terms and conditions of this license. (Người được cấp bằng sáng chế đồng ý với các điều khoản điều kiện của giấy phép này.)
Biến thể từ gần giống
  • Grantor (n): Người cấp, người chuyển nhượng. Đây từ chỉ bên đối lập, người trao quyền hoặc tài sản cho "grantee".
    • The grantor signed the deed to transfer ownership to the grantee. (Người chuyển nhượng đã giấy tờ để chuyển quyền sở hữu cho người được chuyển nhượng.)
  • Grant (n/đt): Khoản trợ cấp, sự cấp phép; hoặc hành động cấp, trao.
  • Beneficiary (n): Người thụ hưởng. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường dùng trong di chúc, bảo hiểm, có thể bao hàm nghĩa của "grantee" trong một số ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Recipient: Người nhận (nghĩa chung).
  • Donee: Người được tặng (thường dùng trong các giao dịch tặng cho).
  • Assignee: Người được chuyển nhượng (quyền, nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grantee" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grantee".)

grantee

The grantee receives the deed to the new house.

danh từ
  1. người được ban (cái )
  2. người được hưởng trợ cấp
  3. người được hưởng quyền chuyển nhượng

Từ đồng nghĩa