aline
/ə'lain/ Cách viết khác : (align) /ə'lain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp cho thẳng hàng, xếp cho thẳng: Hành động điều chỉnh hai hoặc nhiều vật thể sao cho chúng tạo thành một đường thẳng hoặc nằm ở đúng vị trí mong muốn so với nhau.
- Hướng, ngắm cho thẳng: Hành động điều chỉnh một vật (như vũ khí, thiết bị ngắm) sao cho đường ngắm thẳng vào mục tiêu.
Nội động từ:
- Sắp hàng, đứng thành hàng: Hành động tự điều chỉnh để tạo thành một đường thẳng với những người hoặc vật khác.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Please aline the chairs along the wall. (Làm ơn hãy sắp các ghế cho thẳng hàng dọc theo bức tường.)
- The mechanic alined the wheels of the car. (Người thợ máy đã chỉnh cho các bánh xe ô tô thẳng hàng.)
- He carefully alined the sight with the target. (Anh ấy cẩn thận hướng đường ngắm thẳng vào mục tiêu.)
Nội động từ:
- The soldiers alined quickly on the parade ground. (Các binh sĩ nhanh chóng sắp hàng trên bãi diễu binh.)
- The books on the shelf aline perfectly. (Những cuốn sách trên giá xếp thành hàng một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To aline oneself with": Điều chỉnh quan điểm, lập trường hoặc hành động của mình cho phù hợp hoặc ủng hộ một người, một nhóm hay một ý tưởng nào đó.
- The small party decided to aline itself with the larger coalition. (Đảng nhỏ quyết định điều chỉnh lập trường để phù hợp với liên minh lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Align: Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "aline". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Alignment (Danh từ): Sự sắp thẳng hàng; sự liên kết, sự hợp tác.
- The alignment of the text is off. (Việc căn chỉnh văn bản bị lệch.)
- A political alignment between the two countries. (Một sự liên kết chính trị giữa hai quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Line up: Xếp thành hàng.
- Straighten: Làm cho thẳng.
- Arrange: Sắp xếp.
- Adjust: Điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aline" không có các cụm động từ riêng biệt phổ biến. Các cụm động từ thường được hình thành với biến thể "align".)
Thành ngữ liên quan
- To fall into line: Tuân theo, chấp nhận quy tắc hoặc ý kiến chung.
- After some discussion, everyone fell into line with the new policy. (Sau một vài thảo luận, mọi người đều tuân theo chính sách mới.)
ngoại động từ
- sắp cho thẳng hàng
- to align the sights [of rifle] and bull's eyehướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
nội động từ
- sắp hàng, đứng thành hàng