alinéa

Học thuật
Thân thiện
alinéa

Un alinéa commence par un retrait dans un texte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thụt đầu dòng: Khoảng cách lùi vào so với lề tráiđầu một dòng chữ, thườngdòng đầu tiên của một đoạn văn, để đánh dấu sự bắt đầu mới.
    • Đoạn văn: Một phần của văn bản, được phân biệt với phần trước sau bằng việc xuống dòng thường có một chỗ thụt vàodòng đầu tiên. biểu thị một đơn vị ý tưởng hoặc lập luận hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas de faire un alinéa au début de chaque paragraphe. (Đừng quên thụt đầu dòngđầu mỗi đoạn văn.)
    • Le texte est divisé en plusieurs alinéas pour une meilleure lisibilité. (Văn bản được chia thành nhiều đoạn văn để dễ đọc hơn.)
    • L'article 3, alinéa 2, de la loi précise cette obligation. (Điều 3, đoạn 2, của luật quy định nghĩa vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer à l'alinéa suivant": Chuyển sang đoạn văn tiếp theo.

    • Après cette idée, vous pouvez passer à l'alinéa suivant. (Sau ý này, bạn có thể chuyển sang đoạn văn tiếp theo.)
  • "Un alinéa de loi": Một khoản, một đoạn trong một điều luật. Trong văn bản pháp lý, "alinéa" thường chỉ một phần nhỏ được đánh số trong một điều luật lớn hơn.

    • La disposition est énoncée à l'alinéa premier. (Quy định được nêukhoản một.)
Biến thể từ gần giống
  • Paragraphe (danh từ giống đực): Đoạn văn. Từ này thường được dùng thay thế cho "alinéa" với nghĩa "đoạn văn" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Retrait (danh từ giống đực): Sự thụt vào, khoảng thụt vào. Đâytừ chung chỉ hành động hoặc kết quả của việc lùi chữ vào so với lề.
Từ đồng nghĩa
  • Paragraphe: đoạn văn (nghĩa "đoạn văn").
  • Retrait: chỗ thụt vào, lề thụt vào (nghĩa "thụt đầu dòng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "alinéa".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alinéa".)

alinéa

Un alinéa commence par un retrait dans un texte.

danh từ giống đực
  1. thụt đầu dòng
  2. đoạn văn (giữa hai chỗ xuống dòng)