alun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Phèn: Một loại muối kép, thường là muối sunfat của nhôm và kali, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước, thuộc da và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'alun est utilisé pour clarifier l'eau. (Phèn được dùng để làm trong nước.)
- On ajoute de l'alun dans le processus de tannage. (Người ta thêm phèn vào quy trình thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pierre d'alun": Phèn chua (dạng tinh thể, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc như chất khử mùi tự nhiên).
- Elle utilise une pierre d'alun comme déodorant. (Cô ấy dùng một cục phèn chua làm chất khử mùi.)
Biến thể và từ gần giống
Alunage (danh từ giống đực): Sự xử lý bằng phèn, sự phèn hóa.
- L'alunage est une étape importante dans le traitement des eaux. (Việc xử lý bằng phèn là một bước quan trọng trong xử lý nước.)
Aluner (động từ): Xử lý bằng phèn.
- Il faut aluner cette eau pour la purifier. (Cần phải xử lý nước này bằng phèn để làm sạch nó.)
Từ đồng nghĩa
- Sulfate double d'aluminium et de potassium: Sunfat kép của nhôm và kali (tên hóa học đầy đủ).
danh từ giống đực
- (hóa học) phèn