alun

Học thuật
Thân thiện
alun

Un élève observe un cristal d'alun dans le laboratoire de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Phèn: Một loại muối kép, thườngmuối sunfat của nhôm kali, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xửnước, thuộc da y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alun est utilisé pour clarifier l'eau. (Phèn được dùng để làm trong nước.)
    • On ajoute de l'alun dans le processus de tannage. (Người ta thêm phèn vào quy trình thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre d'alun": Phèn chua (dạng tinh thể, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc như chất khử mùi tự nhiên).
    • Elle utilise une pierre d'alun comme déodorant. ( ấy dùng một cục phèn chua làm chất khử mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Alunage (danh từ giống đực): Sự xửbằng phèn, sự phèn hóa.

    • L'alunage est une étape importante dans le traitement des eaux. (Việc xửbằng phènmột bước quan trọng trong xửnước.)
  • Aluner (động từ): Xửbằng phèn.

    • Il faut aluner cette eau pour la purifier. (Cần phải xửnước này bằng phèn để làm sạch .)
Từ đồng nghĩa
  • Sulfate double d'aluminium et de potassium: Sunfat kép của nhôm kali (tên hóa học đầy đủ).
alun

Un élève observe un cristal d'alun dans le laboratoire de chimie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) phèn