aliquant
Định nghĩa
Danh từ:
- Số không chia hết: "aliquant" dùng để chỉ một số nguyên không phải là ước số chính xác của một số lượng nhất định. Nói cách khác, khi chia số lượng đó cho "aliquant", kết quả không phải là một số nguyên.
Tính từ:
- Không chia hết: "aliquant" mô tả một số không thể chia đều cho một số khác, để lại phần dư.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- 5 is an aliquant of 12. (5 là một số không chia hết của 12.)
Tính từ:
- The number 5 is an aliquant part of 12. (Số 5 là một phần không chia hết của 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aliquant part": phần không chia hết, thường dùng trong toán học để chỉ một phần của một số mà khi chia không ra số nguyên.
- In the study of divisors, 7 is an aliquant part of 20. (Trong nghiên cứu về ước số, 7 là một phần không chia hết của 20.)
"aliquant divisor": ước số không chia hết, mặc dù thuật ngữ này ít phổ biến hơn.
- An aliquant divisor cannot evenly divide the given number. (Một ước số không chia hết không thể chia đều cho số đã cho.)
Biến thể và từ gần giống
- Aliquant (adj): không chia hết (dạng tính từ, không thay đổi hình thái).
- Aliquant (n): số không chia hết (dạng danh từ, không thay đổi hình thái).
- Aliquantity (n): tính chất không chia hết (hiếm gặp, mang tính kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Non-divisor: số không phải ước số (mô tả chức năng tương tự).
- Uneven divisor: ước số không đều (dùng trong ngữ cảnh toán học thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "aliquant" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "aliquant". Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh toán học chuyên ngành.