alisma

alisma

An alisma plant grows in the shallow water near the pond's edge.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đề nướcMột chi nhỏ của các loài thực vật thủy sinh hoặc bán thủy sinh, thường mọcvùng đầm lầy, ao hồ. Đây tên khoa học của chi thực vật trong họ Alismataceae, hình mũi tên hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây đề nước mọc nhiềuvùng nước nông của ao.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây đề nước để hiểu sự thích nghi của thực vật thủy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alisma plantago-aquatica": Một loài cụ thể trong chi alisma, thường được gọi là cây đề nước châu Âu.

    • Alisma plantago-aquatica is commonly used in traditional herbal medicine. (Cây đề nước châu Âu thường được sử dụng trong y học thảo dược truyền thống.)
  • "alisma" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ toàn bộ chi thực vật này.

    • The genus alisma includes about 10 species worldwide. (Chi cây đề nước bao gồm khoảng 10 loài trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alismataceae (n): Họ thực vật chứa chi alisma.
    • Alismataceae is a family of aquatic plants. (Họ Alismataceae một họ thực vật thủy sinh.)
  • Alismatales (n): Bộ thực vật bao gồm họ Alismataceae.
    • Alismatales is an order of monocotyledonous plants. (Bộ Alismatales một bộ thực vật một mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đề nước: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Water plantain: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "alisma" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alisma".