aliéner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển nhượng (quyền sở hữu, tài sản): Hành động chuyển giao một cách hợp pháp quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một tài sản cho người khác.
- Đánh mất, từ bỏ (một quyền lợi, tự do): Hành động làm mất đi hoặc tự nguyện từ bỏ một quyền lợi, đặc quyền hoặc sự tự do cơ bản.
- (Triết học) Tha hóa: Trong triết học, chỉ trạng thái con người bị tách rời khỏi bản chất thực sự của mình, khỏi cộng đồng hoặc khỏi kết quả lao động của chính mình, dẫn đến cảm giác xa lạ và mất mát.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est interdit d'aliéner ce bien culturel. (Việc chuyển nhượng tài sản văn hóa này bị cấm.)
- Signer ce contrat, c'est aliéner votre droit de regard. (Ký hợp đồng này đồng nghĩa với việc bạn đánh mất quyền giám sát của mình.)
- Le travail à la chaîne peut aliéner les ouvriers. (Làm việc dây chuyền có thể tha hóa người công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aliéner la liberté de quelqu'un": Tước đoạt hoặc làm cho ai đó mất đi tự do.
- Un régime autoritaire cherche à aliéner la liberté de ses citoyens. (Một chế độ độc tài tìm cách tước đoạt tự do của công dân.)
"S'aliéner quelqu'un" (từ cũ): Làm mất lòng, làm cho ai đó trở nên xa cách hoặc thù địch với mình.
- Par ses critiques constantes, il a fini par s'aliéner tous ses collègues. (Với những lời chỉ trích liên tục, cuối cùng anh ta đã làm mất lòng tất cả đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Aliénation (danh từ giống cái):
- Sự chuyển nhượng (tài sản).
- (Triết học, tâm lý học) Sự tha hóa; trạng thái xa lạ, tách biệt.
- L'aliénation mentale (chứng loạn thần).
Aliénable (tính từ): Có thể chuyển nhượng được.
- Un droit inaliénable (một quyền bất khả xâm phạm/không thể chuyển nhượng).
Từ đồng nghĩa
- Céder: Nhường lại, chuyển nhượng (nghĩa chuyển nhượng tài sản).
- Perdre: Đánh mất (nghĩa mất quyền lợi).
- Abandonner: Từ bỏ.
Các cụm từ liên quan
- Aliéner un bien: Chuyển nhượng một tài sản.
- Aliéner sa volonté: Đánh mất ý chí tự quyết của mình (thường trong ngữ cảnh triết học hoặc pháp lý).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "aliéner" một cách cố định. Tuy nhiên, khái niệm "aliénation" (sự tha hóa) là trung tâm trong nhiều tác phẩm triết học và văn học.)
ngoại động từ
- chuyển nhượng
- Aliéner une terrechuyển nhượng một khoảnh đất
- bỏ, mất (một quyền lợi...)
- Aliéner sa libertébỏ mất tự do
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm lánh xa, làm mất đi
- Cette action lui aliéna toutes les sympathiesviệc đó làm anh ta mất hết cảm tình
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm rối (trí óc, tinh thần)
- (triết học) tha hóa