alunir

Học thuật
Thân thiện
alunir

L'atterrisseur spatial va alunir sur la surface lunaire.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đến Mặt Trăng, hạ cánh xuống Mặt Trăng: Hành động của một tàu vũ trụ hoặc phương tiện không gian khi tiếp xúc với bề mặt của Mặt Trăng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le module lunaire a réussi à alunir en douceur. (-đun mặt trăng đã hạ cánh thành công xuống Mặt Trăng một cách nhẹ nhàng.)
    • La mission spatiale prévoit d'alunir près du pôle sud. (Sứ mệnh không gian dự kiến sẽ đáp xuống gần cực nam của Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire alunir": Làm cho (tàu vũ trụ) hạ cánh xuống Mặt Trăng. Đâycách dùng ngoại động từ, với "alunir" là động từ chính.
    • Les ingénieurs ont réussi à faire alunir la sonde. (Các kỹ đã thành công trong việc cho tàu thăm dò hạ cánh xuống Mặt Trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alunissage (danh từ giống đực): Sự hạ cánh xuống Mặt Trăng.
    • L'alunissage de la mission Apollo 11 est un événement historique. (Việc hạ cánh xuống Mặt Trăng của sứ mệnh Apollo 11 là một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Se poser sur la Lune: Đáp xuống Mặt Trăng.
  • Atterrir sur la Lune: Hạ cánh xuống Mặt Trăng (từ "atterrir" thường dùng cho Trái Đất, nhưng đôi khi được dùng một cách ẩn dụ cho Mặt Trăng).
Từ trái nghĩa
  • Décoller de la Lune: Cất cánh từ Mặt Trăng.
  • Quitter la Lune: Rời khỏi Mặt Trăng.
Lưu ý
  • Từ này được tạo ra tương tự như "atterrir" (hạ cánh xuống đất - ) "amerrir" (hạ cánh xuống nước - ). "Alunir" kết hợp từ "Lune" (Mặt Trăng).
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ khoa học.
alunir

L'atterrisseur spatial va alunir sur la surface lunaire.

nội động từ
  1. đến mặt trăng

Từ gần giống