aluner

Học thuật
Thân thiện
aluner

L'artisan aluner les peaux dans un grand baquet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngâm phèn, hồ phèn: Hành động xửmột vật liệu (như da, vải) bằng cách ngâm hoặc tẩm với dung dịch phèn (thườngphèn chua) để làm cho vật liệu đó săn chắc, cứng cáp hoặc những đặc tính mong muốn khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tanneur doit aluner les peaux avant de les travailler. (Người thuộc da phải ngâm phèn những tấm da trước khi gia công chúng.)
    • Cette technique traditionnelle consiste à aluner les étoffes pour les rendre plus raides. (Kỹ thuật truyền thống này bao gồm việc hồ phèn các tấm vải để làm chúng cứng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc truyền thống, đặc biệt liên quan đến nghề thuộc da xửvải sợi.
  • Hành động "aluner" thườngmột bước trong một quy trình xửvật liệu dài hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Alunage (danh từ): sự ngâm phèn, sự hồ phèn; quá trình xửbằng phèn.
  • Alun (danh từ): phèn (chất hóa học, thườngphèn kali hoặc phèn nhôm).
Từ đồng nghĩa
  • Traiter à l'alun: xửbằng phèn. (Cụm từ này mô tả cùng một hành động nhưng dài hơn.)
  • Tremper dans l'alun: ngâm trong phèn.
Lưu ý
  • "Aluner" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống.
aluner

L'artisan aluner les peaux dans un grand baquet.

ngoại động từ
  1. ngâm phèn, hồ phèn
    • Aluner les peaux
      ngâm da vào hèn
    • Aluner des étoffes
      hồ vải bằng phèn

Từ chứa "aluner"

Từ có nhắc đến "aluner"