aluner

ngoại động từ
  1. ngâm phèn, hồ phèn
    • Aluner les peaux
      ngâm da vào hèn
    • Aluner des étoffes
      hồ vải bằng phèn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aluner"

Từ có nhắc đến "aluner"

aluner
L'artisan aluner les peaux dans un grand baquet.