aluner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngâm phèn, hồ phèn: Hành động xử lý một vật liệu (như da, vải) bằng cách ngâm hoặc tẩm với dung dịch phèn (thường là phèn chua) để làm cho vật liệu đó săn chắc, cứng cáp hoặc có những đặc tính mong muốn khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tanneur doit aluner les peaux avant de les travailler. (Người thuộc da phải ngâm phèn những tấm da trước khi gia công chúng.)
- Cette technique traditionnelle consiste à aluner les étoffes pour les rendre plus raides. (Kỹ thuật truyền thống này bao gồm việc hồ phèn các tấm vải để làm chúng cứng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc truyền thống, đặc biệt liên quan đến nghề thuộc da và xử lý vải sợi.
- Hành động "aluner" thường là một bước trong một quy trình xử lý vật liệu dài hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Alunage (danh từ): sự ngâm phèn, sự hồ phèn; quá trình xử lý bằng phèn.
- Alun (danh từ): phèn (chất hóa học, thường là phèn kali hoặc phèn nhôm).
Từ đồng nghĩa
- Traiter à l'alun: xử lý bằng phèn. (Cụm từ này mô tả cùng một hành động nhưng dài hơn.)
- Tremper dans l'alun: ngâm trong phèn.
Lưu ý
- "Aluner" là một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống.
ngoại động từ
- ngâm phèn, hồ phèn
- Aluner les peauxngâm da vào hèn
- Aluner des étoffeshồ vải bằng phèn