allène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Alen, propađien: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một hiđrocacbon có công thức phân tử C₃H₄, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai liên kết đôi cacbon-cacbon tích lũy (C=C=C) trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'allène est une molécule intéressante en chimie organique. (Alen là một phân tử thú vị trong hóa học hữu cơ.)
- La structure de l'allène est linéaire. (Cấu trúc của alen là thẳng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dérivés de l'allène": Các dẫn xuất của alen.
- Les dérivés de l'allène sont utilisés dans certaines synthèses. (Các dẫn xuất của alen được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Allénique (adj): (thuộc về) alen, có tính chất của alen.
- Un composé allénique. (Một hợp chất có tính chất alen.)
Từ đồng nghĩa
- Propađien: Tên gọi khác theo danh pháp hóa học.
danh từ giống đực
- (hóa học) alen, propađien