allène

Học thuật
Thân thiện
allène

Un chimiste montre la structure d'un allène sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Alen, propađien: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là một hiđrocacbon có công thức phân tử C₃H₄, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai liên kết đôi cacbon-cacbon tích lũy (C=C=C) trong phân tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'allène est une molécule intéressante en chimie organique. (Alen là một phân tử thú vị trong hóa học hữu cơ.)
    • La structure de l'allène est linéaire. (Cấu trúc của alen là thẳng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de l'allène": Các dẫn xuất của alen.
    • Les dérivés de l'allène sont utilisés dans certaines synthèses. (Các dẫn xuất của alen được sử dụng trong một số quá trình tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Allénique (adj): (thuộc về) alen, tính chất của alen.
    • Un composé allénique. (Một hợp chất tính chất alen.)
Từ đồng nghĩa
  • Propađien: Tên gọi khác theo danh pháp hóa học.
allène

Un chimiste montre la structure d'un allène sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) alen, propađien