wallon

tính từ
  1. (thuộc) xứ Oa-lo-ni (Bỉ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phương ngữ Oa-lon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wallon"

wallon
Un homme parle le wallon avec sa grand-mère.