wallon

Học thuật
Thân thiện
wallon

Un homme parle le wallon avec sa grand-mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Vùng Wallonie: Chỉ những liên quan đến vùng Wallonie, một khu vực nói tiếng Pháp của Bỉ.
    • (Thuộc) Cộng đồng người Wallonie: Chỉ những liên quan đến cộng đồng văn hóa ngôn ngữ nói tiếng Pháp tại Bỉ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Wallon: Một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rôman, được sử dụng chủ yếuvùng Wallonie, Bỉ. một ngôn ngữ khu vực khác biệt với tiếng Pháp chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture wallonne est riche et ancienne. (Văn hóa Wallonie rất phong phú lâu đời.)
    • Il est originaire d'une famille wallonne. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình Wallonie.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Mon grand-père parlait le wallon couramment. (Ông tôi nói thông thạo tiếng Wallon.)
    • Le wallon possède plusieurs dialectes. (Tiếng Wallon nhiều phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de souche wallonne": gốc gác, nguồn gốc từ vùng Wallonie.
    • Bien qu'il vive à Bruxelles, il est de souche wallonne. (Mặc dù sống ở Brussels, anh ấy gốc gác Wallonie.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallonie (danh từ giống cái): Tên của vùng nói tiếng Pháp tại Bỉ.

    • Bruxelles est la capitale de la Wallonie. (Brussels là thủ phủ của vùng Wallonie.)
  • Wallonner (động từ, ít dùng): Nói tiếng Wallon.

  • Wallonophone (tính từ/danh từ): (Người) nói tiếng Wallon.
Từ đồng nghĩa
  • Francophone de Belgique (danh từ): Người nói tiếng PhápBỉ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người Wallonie người Brussels nói tiếng Pháp).
  • Langue régionale de Wallonie (cụm danh từ): Ngôn ngữ vùng của Wallonie (cách giải thích cho "tiếng Wallon").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù.

wallon

Un homme parle le wallon avec sa grand-mère.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Oa-lo-ni (Bỉ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) phương ngữ Oa-lon