allegation

/,æle'geiʃn/
danh từ
  1. sự viện lý, sự viện lẽ
  2. luận điệu; để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

allegation
The lawyer addressed the allegation in the courtroom.