allegation

/,æle'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
allegation

The lawyer addressed the allegation in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời buộc tội, cáo buộc chính thức: Một tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc phạm tội, thường được đưa ra chưa bằng chứng chứng minh.
    • Luận điệu, lẽ được viện ra: Một tuyên bố hoặc lập luận được đưa ra, đặc biệt một tuyên bố cần được chứng minh đúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician denied the corruption allegations. (Chính trị gia đó phủ nhận những lời cáo buộc tham nhũng.)
    • There was an allegation of theft made against an employee. ( một lời buộc tội trộm cắp được đưa ra nhắm vào một nhân viên.)
    • His defense was based on the allegation of mistaken identity. (Lời biện hộ của anh ta dựa trên luận điệu về sự nhầm lẫn danh tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an allegation against someone": Đưa ra lời buộc tội chống lại ai đó.

    • She made a serious allegation against her former boss. ( ấy đã đưa ra một lời buộc tội nghiêm trọng chống lại ông chủ .)
  • "Unsubstantiated allegation": Lời cáo buộc không cơ sở, không được chứng minh.

    • The newspaper published unsubstantiated allegations. (Tờ báo đã đăng những cáo buộc không cơ sở.)
  • "Allegation of fact" (thường trong ngữ cảnh pháp ): Sự khẳng định một sự việc thật, cần được chứng minh.

    • The plaintiff must support each allegation of fact with evidence. (Nguyên đơn phải hỗ trợ mỗi khẳng định sự thật bằng chứng cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Allege (động từ): Buộc tội, khẳng định ( chưa chứng minh).

    • The report alleges that safety rules were ignored. (Báo cáo cáo buộc rằng các quy tắc an toàn đã bị phớt lờ.)
  • Alleged (tính từ): Bị cho , bị cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh).

    • The alleged thief was arrested yesterday. (Kẻ trộm bị cáo buộc đã bị bắt hôm qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Accusation: Lời buộc tội, tố cáo.
  • Charge: Sự buộc tội (thường chính thức hơn, như trong pháp ).
  • Claim: Lời tuyên bố, khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'allegation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'allegation')

allegation

The lawyer addressed the allegation in the courtroom.

danh từ
  1. sự viện lý, sự viện lẽ
  2. luận điệu; để vin vào, cớ để vin vào (thường không đúng sự thật)

Từ gần giống