allocution
/,ælou'kju:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài nói ngắn, bài diễn thuyết ngắn mang tính trang trọng hoặc có thẩm quyền: Một bài phát biểu chính thức, thường ngắn gọn, được đưa ra bởi một người có vị trí quyền lực (như một thẩm phán, lãnh đạo) để khuyên bảo, hô hào hoặc tuyên bố một điều gì đó. Trong bối cảnh pháp lý, đây thường là lời phát biểu cuối cùng của thẩm phán trước khi tuyên án hoặc cơ hội cuối cùng của bị cáo để phát biểu trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge gave a solemn allocution before sentencing the defendant. (Vị thẩm phán đã có một bài nói trang trọng trước khi tuyên án bị cáo.)
- The prisoner stood up to make his final allocution to the court. (Người tù đứng dậy để phát biểu lời nói cuối cùng của mình trước tòa.)
- The general's allocution inspired the troops before the battle. (Bài diễn thuyết ngắn của vị tướng đã truyền cảm hứng cho binh lính trước trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: "Allocution" thường chỉ nghi thức cụ thể khi thẩm phán hỏi bị cáo liệu bị cáo có muốn phát biểu gì trước khi bản án được tuyên hay không, hoặc chính lời phát biểu đó của bị cáo.
- The right of allocution is an important part of a fair trial. (Quyền được phát biểu trước tòa là một phần quan trọng của một phiên tòa công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Allocute (động từ, hiếm gặp): Phát biểu một bài "allocution", đặc biệt là trong bối cảnh tòa án.
- Address (danh từ): Bài diễn văn, bài phát biểu (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Oration (danh từ): Bài diễn thuyết trang trọng, hùng hồn.
- Exhortation (danh từ): Lời khuyên bảo, thúc giục nhiệt thành.
Từ đồng nghĩa
- Formal address: Bài phát biểu chính thức.
- Speech: Bài nói, bài phát biểu.
- Declaration: Lời tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
danh từ
- bài nói ngắn (để hô hào...)