allegro

/ə'leigrou/
phó từ & tính từ
  1. (âm nhạc) nhanh
danh từ
  1. (âm nhạc) nhịp nhanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

allegro
The pianist plays the allegro section with energy.