allegory

/'æligəri/
danh từ
  1. phúng dụ, lời nói bóng
  2. chuyện ngụ ngôn
  3. biểu tượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allegory"

allegory
An allegory can be a story where animals represent different human qualities.