allegory

/'æligəri/
Học thuật
Thân thiện
allegory

An allegory can be a story where animals represent different human qualities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phúng dụ, lời nói bóng: Một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc cách diễn đạt trong đó các nhân vật, sự kiện hoặc hình ảnh được sử dụng như những biểu tượng để thể hiện những ý tưởng trừu tượng, nguyên tắc đạo đức hoặc vấn đề chính trị, xã hội một cách gián tiếp.
    • Chuyện ngụ ngôn: Một câu chuyện, thường ngắn gọn, sử dụng các nhân vật tình huống tượng trưng để truyền tải một bài học đạo đức hoặc triết .
    • Biểu tượng: Một hình ảnh hoặc sự vật cụ thể được dùng để đại diện cho một ý niệm trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Animal Farm" by George Orwell is a famous allegory about the Russian Revolution. ("Trại Súc Vật" của George Orwell một phúng dụ nổi tiếng về Cách mạng Nga.)
    • The story of the tortoise and the hare is an allegory teaching the value of persistence. (Câu chuyện rùa thỏ một chuyện ngụ ngôn dạy về giá trị của sự kiên trì.)
    • In many cultures, the lion is used as an allegory for courage and strength. (Trong nhiều nền văn hóa, sư tử được dùng như một biểu tượng cho lòng dũng cảm sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an allegory for something": một phúng dụ/biểu tượng cho điều đó.
    • The journey in the novel is an allegory for the spiritual quest of mankind. (Hành trình trong cuốn tiểu thuyết một phúng dụ cho cuộc tìm kiếm tâm linh của nhân loại.)
  • "Political/religious allegory": Phúng dụ chính trị/tôn giáo.
    • The film is a subtle political allegory about modern society. (Bộ phim một phúng dụ chính trị tinh tế về xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Allegorical (tính từ): mang tính phúng dụ, ngụ ngôn.
    • The painting has an allegorical meaning. (Bức tranh mang một ý nghĩa phúng dụ.)
  • Allegorize (động từ): diễn giải hoặc trình bày dưới dạng phúng dụ.
    • Some critics allegorize the entire story. (Một số nhà phê bình diễn giải dưới dạng phúng dụ toàn bộ câu chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Parable: dụ ngôn, chuyện ngụ ngôn (thường liên quan đến bài học đạo đức, đặc biệt trong tôn giáo).
  • Fable: ngụ ngôn (thườngnhân vật động vật).
  • Symbolism: chủ nghĩa tượng trưng, việc sử dụng các biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "allegory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "allegory")

allegory

An allegory can be a story where animals represent different human qualities.

danh từ
  1. phúng dụ, lời nói bóng
  2. chuyện ngụ ngôn
  3. biểu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "allegory"