alleviated

Học thuật
Thân thiện
alleviated

The medicine alleviated the patient's headache.

Định nghĩa

Tính từ: - Được làm cho nhẹ bớt, dịu bớt, làm khuây khỏa: Dùng để mô tả trạng thái của nỗi buồn, sự đau đớn, hay khó khăn đã được giảm nhẹ hoặc xoa dịu một phần.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After taking the medicine, her pain was alleviated. (Sau khi uống thuốc, cơn đau của ấy đã được làm dịu bớt.)
    • His kind words alleviated her sorrow. (Những lời tử tế của anh ấy đã làm khuây khỏa nỗi buồn của .)
    • The financial aid alleviated their immediate difficulties. (Khoản viện trợ tài chính đã làm nhẹ bớt những khó khăn trước mắt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feel alleviated": cảm thấy được xoa dịu, nhẹ nhõm hơn.
    • She felt alleviated after sharing her burden with a friend. ( ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi chia sẻ gánh nặng với một người bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alleviate (động từ): làm nhẹ bớt, làm dịu đi.
    • This cream helps alleviate itching. (Loại kem này giúp làm dịu cơn ngứa.)
  • Alleviation (danh từ): sự làm giảm nhẹ, sự xoa dịu.
    • The alleviation of poverty is a major goal. (Việc giảm nhẹ nghèo đói một mục tiêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Relieved: được giải tỏa, được làm cho nhẹ nhõm.
  • Mitigated: được giảm nhẹ, được làm cho bớt nghiêm trọng.
  • Soothed: được xoa dịu, được làm cho êm dịu.
Từ trái nghĩa
  • Aggravated: bị làm cho trầm trọng thêm, bị làm cho nặng hơn.
  • Intensified: được tăng cường, được làm cho mạnh hơn.
alleviated

The medicine alleviated the patient's headache.

Adjective
  1. được làm cho nhẹ bớt, dịu bớt, làm khuây khỏa (nỗi buồn khổ, sự đau đớn)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "alleviated"