eased
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Cảm giác, tình trạng) được làm cho dễ chịu hơn, được làm cho đỡ hơn: Mô tả trạng thái mà nỗi đau, sự lo lắng, căng thẳng hoặc khó chịu đã được giảm bớt, làm cho nhẹ nhõm hơn.
- (Tình huống) được làm cho bớt căng thẳng, được nới lỏng: Mô tả một tình huống khó khăn, nghiêm trọng hoặc căng thẳng đã được cải thiện, trở nên ít khắt khe hoặc ít áp lực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After taking the medicine, her headache was noticeably eased. (Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu của cô ấy đã được làm cho đỡ hơn một cách rõ rệt.)
- With the good news, his eased mind allowed him to finally sleep. (Với tin tốt, tâm trí được làm cho nhẹ nhõm hơn của anh ấy đã cho phép anh cuối cùng cũng ngủ được.)
- The eased restrictions meant businesses could reopen. (Các hạn chế được làm cho bớt căng thẳng hơn có nghĩa là các doanh nghiệp có thể mở cửa trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "feel eased": cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy được an ủi.
- She felt eased after talking to her friend about her problems. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi nói chuyện với bạn về những vấn đề của mình.)
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo để mô tả sự cải thiện của một tình thế.
- The eased diplomatic tensions allowed for new negotiations. (Những căng thẳng ngoại giao được làm cho giảm bớt đã cho phép các cuộc đàm phán mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ease (động từ): làm dịu đi, làm giảm bớt, làm cho dễ chịu hơn.
- The medicine will ease the pain. (Thuốc sẽ làm giảm cơn đau.)
- Ease (danh từ): sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản.
- He completed the task with ease. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng.)
- Easy (tính từ): dễ dàng.
- This is an easy question. (Đây là một câu hỏi dễ.)
Từ đồng nghĩa
- Relieved: được giải tỏa, được làm cho nhẹ nhõm (thường dùng cho cảm xúc).
- Alleviated: được làm giảm nhẹ, được làm dịu bớt (thường dùng cho nỗi đau, khó khăn).
- Soothed: được xoa dịu, được làm cho êm dịu.
Từ trái nghĩa
- Aggravated: bị làm trầm trọng thêm, bị làm cho tệ hơn.
- Intensified: được tăng cường, được làm cho mạnh/thêm dữ dội.
- Worsened: trở nên tệ hơn.
Adjective
- (nỗi đau, sự đau khổ) được làm cho dễ chịu hơn, được làm cho đỡ đau, được làm cho nhẹ nhõm hơn