eased

Adjective
  1. (nỗi đau, sự đau khổ) được làm cho dễ chịu hơn, được làm cho đỡ đau, được làm cho nhẹ nhõm hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

eased
The medicine eased her headache.