mitigated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được làm cho nhẹ đi, dịu đi, làm cho đỡ: Mô tả một tình huống, hình phạt, cảm xúc, hoặc hậu quả đã được giảm bớt mức độ nghiêm trọng, khắc nghiệt hoặc cường độ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The judge considered the defendant's cooperation and gave a mitigated sentence. (Thẩm phán xem xét sự hợp tác của bị cáo và đã tuyên một bản án được giảm nhẹ.)
- The mitigated damages were a relief to the company. (Những thiệt hại được giảm bớt là một sự nhẹ nhõm đối với công ty.)
- Her anxiety was mitigated by her friend's comforting words. (Sự lo lắng của cô ấy đã được làm dịu đi bởi những lời an ủi của bạn cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mitigated circumstances": những tình tiết giảm nhẹ (thường dùng trong pháp lý).
- The lawyer argued for leniency based on mitigated circumstances. (Luật sư biện hộ cho sự khoan hồng dựa trên các tình tiết giảm nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitigate (động từ): làm dịu đi, giảm nhẹ.
- The new policy aims to mitigate the effects of climate change. (Chính sách mới nhằm giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.)
- Mitigation (danh từ): sự giảm nhẹ, sự làm dịu.
- Flood mitigation efforts are underway. (Các nỗ lực giảm nhẹ lũ lụt đang được tiến hành.)
- Unmitigated (tính từ): hoàn toàn, không hề giảm bớt (thường theo nghĩa tiêu cực).
- The project was an unmitigated disaster. (Dự án đó là một thảm họa hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviated: được làm giảm nhẹ (về đau đớn, khó khăn).
- Lessened: được giảm bớt.
- Moderated: được điều chỉnh, làm cho ôn hòa/bớt khắc nghiệt hơn.
- Relieved: được giải tỏa, làm cho đỡ (căng thẳng, lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mitigated" vì đây là tính từ. Hành động được mô tả bởi động từ gốc "mitigate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "mitigated").
Adjective
- được làm cho nhẹ đi, dịu đi, làm cho đỡ