alligatored

Học thuật
Thân thiện
alligatored

The old wooden door has an alligatored coat of paint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về sơn, véc-ni) có vẻ ngoài như da cá sấu: Dùng để mô tả bề mặt sơn hoặc lớp phủ (như véc-ni) đã bị nứt, bong tróc tạo thành các mảng hoặc vết nứt giống như vảy da cá sấu. Đây thường kết quả của sự xuống cấp do thời tiết, tuổi tác hoặc chất lượng kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old barn door had an alligatored paint finish, cracked and peeling from decades in the sun. (Cánh cửa nhà kho lớp sơn bị nứt da , nứt nẻ bong tróc sau nhiều thập kỷ dưới nắng.)
    • The antique table's varnish was badly alligatored, requiring careful restoration. (Lớp véc-ni trên chiếc bàn cổ đã bị nứt da nghiêm trọng, đòi hỏi phải phục chế cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: Trong ngành sơn phủ bảo tồn, "alligatored" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một dạng hư hỏng cụ thể của lớp phủ bề mặt, thường xảy ra khi lớp sơn bên trên khô nhanh hơn lớp sơn bên dưới.
    • The inspector noted the alligatored coating on the steel beam as a sign of corrosion underneath. (Thanh tra viên ghi nhận lớp phủ bị nứt da trên dầm thép như một dấu hiệu của sự ăn mòn bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligatoring (danh từ): Hiện tượng nứt da , tình trạng bề mặt bị nứt thành các mảng giống da cá sấu.
    • The alligatoring on the painting's surface was caused by improper storage. (Hiện tượng nứt da trên bề mặt bức tranh do bảo quản không đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Cracked: nứt nẻ.
  • Checked: nứt chân chim (thường dùng cho gỗ hoặc sơn).
  • Peeling: bong tróc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "alligatored")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alligatored")

alligatored

The old wooden door has an alligatored coat of paint.

Adjective
  1. (sơn, véc-ni) có vẻ bề ngoài của da cá sấu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự