allover
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao phủ toàn bộ bề mặt: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như hoa văn, màu sắc, hiệu ứng) được áp dụng đều và liên tục trên toàn bộ bề mặt của một vật thể.
- Toàn thân, khắp người: Thường dùng để mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a dress with an allover floral print. (Cô ấy mặc một chiếc váy có họa tiết hoa bao phủ toàn bộ.)
- After a day at the beach, he had an allover tan. (Sau một ngày ở bãi biển, anh ấy có một làn da rám nắng toàn thân.)
- The artist created an allover design for the wallpaper. (Nghệ sĩ đã tạo ra một thiết kế bao phủ toàn bộ cho giấy dán tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "allover pattern": mẫu hoa văn phủ kín.
- This fabric features a delicate allover pattern of leaves. (Chất liệu vải này có một mẫu hoa văn lá cây tinh tế phủ kín.)
- "allover glow": vẻ rạng rỡ toàn thân.
- The moisturizer gives your skin an allover glow. (Kem dưỡng ẩm mang lại cho làn da bạn vẻ rạng rỡ toàn thân.)
Biến thể và từ gần giống
- All-over (adj): Cách viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "allover". Đây là một biến thể chính tả phổ biến.
- She prefers an all-over colour for her paintings. (Cô ấy thích một màu phủ kín cho các bức tranh của mình.)
- Overall (adj): Nhìn chung, toàn bộ. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ không gian hoặc phạm vi trừu tượng).
- The overall situation is improving. (Tình hình tổng thể đang được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Covering: che phủ.
- Complete: hoàn toàn, đầy đủ (trong ngữ cảnh nhất định).
- Total: toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
- "Allover" chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (attributive adjective) để bổ nghĩa, ví dụ: , .
- Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như thời trang, thiết kế, dệt may và mỹ phẩm để mô tả các họa tiết, màu sắc hoặc sản phẩm được áp dụng đều khắp.
Adjective
- bao phủ toàn bộ bề mặt
- an allover patternmột mẫu hoa văn được dùng cho cả bề mặt