allusive

/ə'lu:siv/
Học thuật
Thân thiện
allusive

An author's allusive writing style often references classic mythology.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý nói bóng gió, ý ám chỉ: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, lời nói hoặc văn bản chứa những lời ám chỉ, gợi ý gián tiếp đến một người, sự kiện hoặc tác phẩm khác không nói ra trực tiếp.
    • tính chất tượng trưng, tính chất biểu tượng: Mô tả thứ đó mang ý nghĩa biểu tượng, thường dùng để gợi nhớ hoặc tượng trưng cho một điều khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her poetry is highly allusive, filled with references to classical mythology. (Thơ của ấy rất ý ám chỉ, đầy những nhắc đến thần thoại cổ điển.)
    • The director's allusive style makes his films rich but sometimes difficult to understand. (Phong cách bóng gió của đạo diễn khiến phim của ông phong phú nhưng đôi khi khó hiểu.)
    • He made an allusive remark about the company's past failures. (Anh ta đưa ra một nhận xét ám chỉ về những thất bại trong quá khứ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "allusive to something": ám chỉ đến điều đó.
    • The novel's title is allusive to a famous Shakespearean line. (Tựa đề cuốn tiểu thuyết ám chỉ đến một câu nói nổi tiếng của Shakespeare.)
  • "in an allusive manner": một cách bóng gió, gián tiếp.
    • She answered the sensitive question in an allusive manner, avoiding a direct statement. ( ấy trả lời câu hỏi nhạy cảm một cách bóng gió, tránh đưa ra tuyên bố trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Allusion (danh từ): sự ám chỉ, lời nói bóng gió.
    • The book is full of allusions to ancient history. (Cuốn sách đầy những lời ám chỉ đến lịch sử cổ đại.)
  • Allusively (trạng từ): một cách bóng gió, ám chỉ.
    • He spoke allusively about the need for change. (Ông ấy nói một cách bóng gió về nhu cầu thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Suggestive: gợi ý, tính chất gợi mở.
  • Indirect: gián tiếp, không thẳng thắn.
  • Figurative: mang tính ẩn dụ, bóng bẩy.
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
  • Literal: theo nghĩa đen.
allusive

An author's allusive writing style often references classic mythology.

tính từ
  1. ý nói bóng gió, ý ám chỉ, nhiều ý bóng gió, nhiều lời ám chỉ
  2. tính chất tượng trưng, tính chất biểu tượng
    • allusive arms
      phù hiệu tính chất tượng trưng, phù hiệu nhắc đến tên người đeo

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "allusive"

Từ có nhắc đến "allusive"