allusive

/ə'lu:siv/
tính từ
  1. ý nói bóng gió, ý ám chỉ, nhiều ý bóng gió, nhiều lời ám chỉ
  2. tính chất tượng trưng, tính chất biểu tượng
    • allusive arms
      phù hiệu tính chất tượng trưng, phù hiệu nhắc đến tên người đeo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "allusive"

Từ có nhắc đến "allusive"

allusive
An author's allusive writing style often references classic mythology.