elusive

/i'lu:siv/ Cách viết khác : (elusory) /i'lu:səri/
tính từ
  1. hay lảng tránh (người...); tính chất lảng tránh, tính chất thoái thác (câu trả lời)
  2. khó nắm (ý nghĩa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "elusive"

elusive
The elusive solution to the puzzle finally came to her.