illusive
/i'lu:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đánh lừa, làm mắc lừa: Có tính chất lừa dối, tạo ra ấn tượng sai lệch so với thực tế.
- Hão huyền, viển vông: Không có thực, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc dựa trên một niềm tin sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The promise of quick wealth proved to be illusive. (Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ là hão huyền.)
- He chased the illusive dream of perfection. (Anh ta đuổi theo giấc mơ viển vông về sự hoàn hảo.)
- The mirage created an illusive oasis in the desert. (Ảo ảnh tạo ra một ốc đảo đánh lừa trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "illusive nature": bản chất đánh lừa, bản chất hão huyền.
- We must understand the illusive nature of such promises. (Chúng ta phải hiểu bản chất hão huyền của những lời hứa như vậy.)
- "illusive goal": mục tiêu viển vông.
- Pursuing an illusive goal can waste a lot of time and energy. (Theo đuổi một mục tiêu viển vông có thể lãng phí rất nhiều thời gian và năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Illusory (adj): (nghĩa tương tự) mang tính ảo tưởng, hão huyền. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất và thường được dùng thay thế cho "illusive".
- illusory benefits (những lợi ích hão huyền)
- Illusion (n): ảo tưởng, ảo giác.
- optical illusion (ảo giác thị giác)
Từ đồng nghĩa
- Deceptive: có tính chất lừa dối, đánh lừa.
- Misleading: làm cho hiểu sai, gây hiểu lầm.
- Chimerical: viển vông, không tưởng.
Từ trái nghĩa
- Real: có thực, thực tế.
- Genuine: chân thật, xác thực.
- Tangible: hữu hình, có thể chạm vào được.
tính từ
- đánh lừa, làm mắc lừa
- hão huyền, viển vông
- an illusive hopehy vọng hão huyền