alma-ata
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên cũ của thành phố Almaty: "Alma-Ata" là tên gọi trước đây của thành phố lớn nhất Kazakhstan, từng là thủ đô của quốc gia này cho đến năm 1998. Tên này có nghĩa là "Cha của những quả táo" trong tiếng Kazakh, do khu vực này nổi tiếng với những vườn táo.
Ví dụ sử dụng
- (Alma-Ata từng là thủ đô của Kazakhstan cho đến năm 1998.)
- (Nhiều người vẫn gọi thành phố bằng tên cũ, Alma-Ata, mặc dù hiện tại tên chính thức là Almaty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alma-Ata Declaration": Tuyên bố Alma-Ata, một văn kiện lịch sử về chăm sóc sức khỏe ban đầu được ký kết tại thành phố này vào năm 1978.
- The Alma-Ata Declaration emphasized the importance of primary health care. (Tuyên bố Alma-Ata nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe ban đầu.)
"Alma-Ata Protocol": Nghị định thư Alma-Ata, văn bản thành lập Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) vào năm 1991.
- The Alma-Ata Protocol formally dissolved the Soviet Union. (Nghị định thư Alma-Ata chính thức giải thể Liên Xô.)
Biến thể và từ gần giống
- Almaty (danh từ riêng): Tên chính thức hiện tại của thành phố.
- Almaty is the largest city in Kazakhstan. (Almaty là thành phố lớn nhất Kazakhstan.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô cũ của Kazakhstan: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "thành phố táo" (apple city) để chỉ Almaty/Alma-Ata trong văn cảnh thơ ca hoặc lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Alma-Ata time: Múi giờ Alma-Ata, tên cũ của múi giờ UTC+6 hiện tại ở Kazakhstan.
- The train arrived at 10 PM Alma-Ata time. (Tàu đến lúc 10 giờ tối theo giờ Alma-Ata.)
Thành ngữ liên quan
- "From Alma-Ata to Astana": Một cụm từ ám chỉ sự thay đổi thủ đô của Kazakhstan từ Almaty (Alma-Ata) sang Astana (nay là Nur-Sultan).
- The country's political center shifted from Alma-Ata to Astana. (Trung tâm chính trị của đất nước đã chuyển từ Alma-Ata sang Astana.)