almaty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Almaty là tên gọi của thành phố lớn nhất Kazakhstan, từng là thủ đô của nước này cho đến năm 1998.
Ví dụ sử dụng
- (Almaty is the main economic and cultural center of Kazakhstan.)
- (Before the capital moved to Nur-Sultan, Almaty was the capital of Kazakhstan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Almaty" thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử, địa lý hoặc kinh tế khi nói về Kazakhstan.
- Nhiều công ty quốc tế đặt trụ sở tại Almaty. (Many international companies have their headquarters in Almaty.)
Biến thể và từ gần giống
- Almaty là danh từ riêng, không có biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết cũ là Alma-Ata (tên gọi trong thời kỳ Liên Xô).
- Alma-Ata là tên gọi cũ của Almaty thời Liên Xô. (Alma-Ata is the old name of Almaty during the Soviet era.)
Từ đồng nghĩa
- Alma-Ata: tên gọi lịch sử của thành phố này.
- Thành phố táo: biệt danh phổ biến của Almaty (do khu vực này nổi tiếng với táo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Almaty".
Thành ngữ liên quan
- "Almaty là cửa ngõ vào Trung Á": thành ngữ mô tả vị trí chiến lược của thành phố.
- Nhờ vị trí địa lý, Almaty được coi là cửa ngõ vào Trung Á. (Thanks to its geographical location, Almaty is considered the gateway to Central Asia.)