alors
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lúc bấy giờ, lúc đó: Dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ.
- Thế thì, vậy thì: Dùng để nối tiếp một ý kiến hoặc sự kiện, biểu thị sự suy luận hoặc quyết định.
- Thế bây giờ phải làm gì nào? / Thế rồi ra sao?: Dùng trong câu hỏi để thúc giục, hỏi về kết quả hoặc bước tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Lúc bấy giờ):
- Les moeurs d'alors étaient très différents. (Phong tục lúc bấy giờ rất khác.)
- Il habitait à Paris à l'époque. Alors, il était étudiant. (Hồi đó anh ấy sống ở Paris. Lúc bấy giờ, anh ấy là sinh viên.)
Phó từ (Thế thì, vậy thì):
- Tu n'aimes pas ce film ? Alors, on en regarde un autre. (Cậu không thích bộ phim này à? Thế thì chúng ta xem bộ khác đi.)
- Il pleut. Alors, je reste à la maison. (Trời mưa. Vậy thì tôi ở nhà.)
Phó từ (Câu hỏi: Thế rồi sao?):
- J'ai fini mon travail. — Alors ? (Tôi đã xong việc rồi. — Thế rồi sao?)
- Alors, on y va ? (Thế bây giờ chúng ta đi chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
"alors que": Trong khi, khi mà / Tuy rằng, mặc dầu.
- Il est arrivé alors que nous partions. (Anh ấy đến trong khi chúng tôi đang rời đi.)
- Il sort alors qu'il pleut. (Anh ấy đi ra ngoài mặc dù trời đang mưa.)
"et alors ?": Thế thì sao? (Có thể biểu thị sự thách thức, thờ ơ hoặc tò mò).
- — C'est interdit. — Et alors ? Je le fais quand même. (— Cái đó bị cấm đấy. — Thế thì sao? Tôi vẫn cứ làm.)
"jusqu'alors": Cho đến lúc đó, cho đến thời điểm đó.
- Jusqu'alors, tout allait bien. (Cho đến lúc đó, mọi thứ vẫn ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alors là (cụm từ nhấn mạnh): Thế là, vậy là.
- Alors là, j'ai tout compris. (Thế là, tôi đã hiểu hết rồi.)
Từ đồng nghĩa
- À ce moment-là: Vào lúc đó, hồi đó (đồng nghĩa với "alors" chỉ thời gian).
- Donc: Vậy thì, do đó (đồng nghĩa với "alors" chỉ kết quả/suy luận).
- Puis: Rồi thì, sau đó (chỉ trình tự thời gian hoặc hành động).
Thành ngữ liên quan
- "Non, mais alors !" (thân mật): Vô lý! Không thể được! (Biểu thị sự ngạc nhiên, bực bội hoặc không chấp nhận).
- Tu as encore oublié les clés ? Non, mais alors ! (Cậu lại quên chìa khóa nữa à? Thật là vô lý!)
phó từ
- lúc bấy giờ, lúc đó
- Les moeurs d'alorsnhững phong tục lúc đó
- thế thì, vậy thì
- Alors, n'en parlons plusthế thì ta đừng nói đến việc ấy nữa
- alors?thế bây giờ phải làm gì nào?
- alors quetrong khi, khi mà
- Alors que vous étiez maladetrong khi anh ốm
- Vous avez fait cela, alors que je vous l'avais défenduanh đã làm việc ấy, mặc dù tôi đã cấm anh
- et alors?thế thì sao?
- jusqu'alorsđến lúc đó
- non, mais alors!(thân mật) vô lý, không thể được