aloyau

Học thuật
Thân thiện
aloyau

Le boucher découpe un bel aloyau sur son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thịt lưng (): "aloyau" là một từ tiếng Pháp chỉ một phần thịt chất lượng cao, được cắt từ phần lưng của con , thường bao gồm cả xương sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boucher a recommandé un bel aloyau pour le rôti. (Người bán thịt đã gợi ý một miếng thịt lưng đẹp để làm món nướng.)
    • L'aloyau est une pièce de viande souvent utilisée pour le bœuf bourguignon. (Thịt lưng một phần thịt thường được dùng để nấu món hầm rượu vang Burgundy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aloyau entier": chỉ toàn bộ phần thịt lưng , thườngmột miếng lớn chưa được cắt nhỏ.
    • Pour la grande réception, ils ont commandé un aloyau entier. (Cho buổi tiếp tân lớn, họ đã đặt một miếng thịt lưng nguyên tảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Faux-filet (danh từ giống đực): một phần thịt được cắt từ phần trước của "aloyau", thường không xương.
  • Contre-filet (danh từ giống đực): một phần thịt được cắt từ phần trên của "aloyau".
  • Entrecôte (danh từ giống cái): một lát thịt được cắt ngang từ phần "côtes" (xương sườn) gần với "aloyau".
Từ đồng nghĩa
  • Pièce de bœuf dans le dos: cách diễn đạt mô tả, có nghĩa là "miếng thịt phần lưng".
aloyau

Le boucher découpe un bel aloyau sur son étal.

danh từ giống đực
  1. thịt lưng ()

Từ gần giống