aloi

danh từ giống đực
  1. giá trị
    • Marchandises de bon aloi
      hàng tốt
    • Plaisanterie de mauvais aloi
      lời đùa vô duyên
  2. (từ , nghĩa ) hợp kim
  3. (từ , nghĩa ) độ ròng, tuổi (của hợp kim quý)
    • Or de bon aloi
      vàng đúng tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

aloi
Le bijoutier examine un anneau en or de bon aloi.