aloi

Học thuật
Thân thiện
aloi

Le bijoutier examine un anneau en or de bon aloi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giá trị, phẩm chất (của một vật, thường dùng trong các cụm từ cố định): "Aloi" thường được dùng để chỉ chất lượng, giá trị nội tại hoặc tính chất đích thực của một thứ đó, đặc biệtkim loại quý, hàng hóa hoặc lời nói.
    • (Từ ) Hợp kim: Trong cách dùng , "aloi" có thể chỉ một hợp kim, đặc biệthợp kim của các kim loại quý.
    • (Từ ) Độ ròng, tuổi (của hợp kim quý): Trong cách dùng , "aloi" còn chỉ độ tinh khiết hoặc hàm lượng kim loại quý (như vàng, bạc) trong một hợp kim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ces bijoux sont d'un aloi supérieur. (Những món trang sức này chất lượng cao.)
    • Il a tenu des propos d'un aloi douteux. (Anh ta đã nói những lời giá trị đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De bon aloi": chất lượng tốt, giá trị, đáng tin cậy.
    • C'est un argument de bon aloi. (Đómột lập luận giá trị.)
  • "De mauvais aloi": chất lượng kém, tầm thường, không đứng đắn.
    • Une plaisanterie de mauvais aloi. (Một lời nói đùa vô duyên/tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim (nghĩa hiện đại phổ biến nhất thay thế cho nghĩa của "aloi").
    • L'acier est un alliage de fer et de carbone. (Thépmột hợp kim của sắt cacbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualité (danh từ giống cái): chất lượng.
  • Valeur (danh từ giống cái): giá trị.
  • Titre (danh từ giống đực): độ tinh khiết, tuổi (của kim loại quý).
Thành ngữ liên quan
  • "Être de bon aloi": phẩm chất tốt, đáng tin cậy.
    • Son amitié est de bon aloi. (Tình bạn của anh ấychân thành/đáng tin.)
  • "Être de mauvais aloi": phẩm chất kém, không đứng đắn.
    • Cette nouvelle semble être de mauvais aloi. (Tin tức này có vẻ không đáng tin.)
aloi

Le bijoutier examine un anneau en or de bon aloi.

danh từ giống đực
  1. giá trị
    • Marchandises de bon aloi
      hàng tốt
    • Plaisanterie de mauvais aloi
      lời đùa vô duyên
  2. (từ , nghĩa ) hợp kim
  3. (từ , nghĩa ) độ ròng, tuổi (của hợp kim quý)
    • Or de bon aloi
      vàng đúng tuổi